Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Liên ứng

(sinh vật học, sinh lý học) consensus

Xem thêm các từ khác

  • Liêu thuộc

    (từ cũ, nghĩa cũ) mandarin subalterne
  • Liếc

    Regarder de côté; regarder du coin de l\'oeil; lorgner; reluquer Liếc một phụ nữ lorgner une femme Liếc gái reluquer les filles Repasser Liếc...
  • Liếc mắt

    Như liếc
  • Liếm gót

    Lécher les bottes; faire de la lèche (à quelqu\'un) đồ liếm gót lèche-bottes
  • Liếm láp

    (nghĩa xấu) như liếm Grignoter; gratter Lợi dụng thời cơ để tìm cách liếm láp profiter de l\'occasion pour chercher à grignoter quelque...
  • Liếm mép

    Se pourlécher; s\'en lécher les babines
  • Liếm môi

    Như liếm mép
  • Liếm đít

    (thô tục) lécher le cul đồ liếm đít (thô tục) lèche-cul
  • Liến

    Loquace; volubile liên liến (redoublement) volubilement
  • Liến láu

    (nghĩa xấu) déluré Đứa bé liến láu enfant déluré
  • Liến thoắng

    Qui a la langue bien pendue; babillard
  • Liếp

    Treillage en bambou Liếp phơi cá treillage en bambou pour le séchage des poissons Liếp ngăn vách treillage en bambou servant de cloison gương...
  • Liếp nhiếp

    Piailler (en parlant des poussins)
  • Liềm móng

    (giải phẫu học) lunule
  • Liền sẹo

    Cicatriser
  • Liền tay

    D\'emblée Mua liền tay acheter d\'emblée Tout de suite après Mua rồi bán liền tay acheter pour revendre tout de suite Sans interruption; incessamment...
  • Liều

    (y học) dose Tăng liều thuốc lên forcer la dose d\'un médicament Prise Dùng một liều thuốc prendre une prise de médicament Risquer; hasarder...
  • Liều liệu

    Xem liệu
  • Liều lĩnh

    Téméraire; qui a du culot
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top