Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Ngòn ngọt

Xem ngọt

Các từ tiếp theo

  • Ngó

    jeune poussse (de plantes aquatiques), xem ngó sen, regarder, (tiếng địa phương) avoir l'air, ngó cần, jeune pousse d'oenanthe, ngồi trong...
  • Ngói

    xem chim ngói, tuile, mái ngói, toiture de tuiles
  • Ngóm

    xem tắt ngóm
  • Ngón

    (thực vật học) gelsemium, doigt, xem ngón chân, doigté, tour; truc; expédient, ngón tay dài, des doigts longs, ngón tay chuối mắn, des...
  • Ngóng

    attendre avec impatience, con ngóng mẹ về, l'enfant attend avec impatience le retour de sa mère, ngong ngóng, (redoublement; sens plus fort)
  • Ngô

    (thực vật học) ma…s
  • Ngôi

    xem đường ngôi, qui est placé devant certains noms et ne se traduisant pas, ngôi nhà, la maison, ngôi chùa, la pagode
  • Ngôn

    (ít dùng) parler, ngôn dị hành nan, c est plus facile à dire qu à faire; la critique est aisée et l art est difficile, ngôn hành bất nhất,...
  • Ngông

    fantaisiste; excentrique, ý ngông, fantaisie ; lubie
  • Ngõ

    passage qui conduit (de la porte d'entrée) à une maison, ruelle; impasse, hết ngỏ nói, c'est complet!; la mesure est comble!, trong nhà chưa tỏ...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.416 lượt xem

The Supermarket

1.147 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Birds

357 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Highway Travel

2.654 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top