Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Thị mẹt

(thông tục, đùa) femme.
Sexe faible.

Các từ tiếp theo

  • Thị nữ

    (từ cũ, nghĩa cũ) dame d\'honneur ; servante.
  • Thị oai

    (từ cũ, nghĩa cũ) xem thị uy
  • Thị phi

    Raison et tort. Không biết thị phi ra sao ne savoir de quel côté est la raison, et de quel autre est le tort lời thị phi les qu\'en-dira-t-on ;...
  • Thị sát

    (từ cũ, nghĩa cũ) inspecter ; faire l\'inspection. Đi thị sát faire un tour d\'inspection.
  • Thị sảnh

    (từ cũ, nghĩa cũ) hôtel de ville ; mairie.
  • Thị thực

    Certifier. Viser ; revêtir d\'un visa. Đưa thị thực hộ chiếu faire viser son passeport. Visa. Thị thực nhập cảnh visa d\'entrée.
  • Thị trường

    (kinh tế) marché ; Thị trường thế giới marché mondial Thị trường chứng khoán marché des valeurs.
  • Thị trường hóa

    Commercialiser.
  • Thị tì

    (từ cũ, nghĩa cũ) servante.
  • Thị tần

    Vidéo fréquence (en télévision).

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Mammals II

314 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

The Supermarket

1.146 lượt xem

Outdoor Clothes

235 lượt xem

Occupations III

195 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Everyday Clothes

1.359 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top