Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Ối

Mục lục

int

ウッズ
ウッ
イガーウッズ
あれ
ối, không! chả có gì trong tủ lạnh cả. Mình phải làm gì với bữa tối đây? : あれー?!冷蔵庫が空っぽ。夕飯どうしようかしら?
おや

Xem thêm các từ khác

  • Ốm

    やせる - [痩せる], びょうき - [病気]
  • Ống

    パイプ, ノズル, つつ - [筒], ダクト, くだ - [管], かん - [管], ống pháo hoa: 信号弾発射筒, ống tiêu hóa: 消化管, ống...
  • Ống bô

    マフラー, category : 自動車, explanation : エンジンから出た排気ガス温度を下げ、一気に空気中に拡散させないことで騒音を防ぐ重要なパーツ。マフラー本体に至る途中のパイプ部分には有害物質を除去する触媒も組み込まれている。,...
  • Ống nối

    アダプター, スリーブ, ソケット, ニップル, フィラパイプ, フェルール, マフ
  • Ống xả

    はいきかん - [排気管] - [bÁi khÍ quẢn], エキゾーストパイプ, ディスチャージパイプ, はいきパイプ - [排気パイプ],...
  • ゲップする, おくび, げっぷ, ợ hơi bia: ビールのげっぷ, ợ hơi sau khi ăn: 食後のげっぷ, ợ mùi trứng: 卵のにおいのするげっぷ,...
  • マウンド, つか - [塚], ドック
  • おおう - [覆う], アニーリング, かもす - [醸す], じょうせい - [醸成する], つつむ - [包む], ủ theo chu kỳ: サイクル・アニーリング,...
  • Ủi

    アイロン, tôi đã ủi quần áo: 服にアイロンをかけた, tommy, cậu phải ủi cái áo sơ mi đó. nó bị nhăn quá: トミー、そのシャツ、まずアイロンかけないと!シワシワじゃない,...
  • Ủng

    ながぐつ - [長靴], ブート
  • Ủy ban kinh tế châu Âu

    よーろっぱけいざいいいんかい - [ヨーロッパ経済委員会], category : 対外貿易
  • Ủy quyền

    いしょく - [委嘱する], いにん - [委任], けんげんをあたえる - [権限を与える], ủy quyền: 権限を委嘱する, ủy nhiệm...
  • ていたいする - [停滞する], たまりみず - [たまり水], たいりゅうする - [滞留する]
  • Ứa ra

    にじみでる - [にじみ出る]
  • Ức

    きおく - [記憶], おく - [億]
  • Ứng

    まえばらいする - [前払いする], はんのうする - [反応する], てきおうする - [適応する], おうずる - [応ずる]
  • Ứng dụng

    アプリ, アプライ, うんよう - [運用する], おうよう - [応用], おうよう - [応用する], おうようする - [応用する], ようと...
  • Ứng viện

    おうえん - [応援]
  • まあ, はい, うん, ええ, ừ, bộ phim sẽ bắt đầu sau 20 phút nữa: うん、あと20分で映画が始まるから, ừ, jenny đã gọi...
  • Ừng ực

    ぐいぐい, がぶがぶ, tu rượu (ừng ực) hết chén này đến chén khác: 酒をぐいぐい飲む, uống bia ừng ực.: ビールを~(と)飲む。,...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top