Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

An ninh là gì?

Giải nghĩa:

Mục lục

n

こうあん - [公安]
Cảnh sát an ninh: 公安警察
Cảnh sát an ninh: 公安警官
ủy ban an ninh: 公安委員会
An ninh đường sắt: 鉄道公安

Tin học

セキュリティ
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top