Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Becky!

Tin học

ベッキー

Xem thêm các từ khác

  • Beclin

    ベルリン
  • Bell Atlantic

    ベルアトランティック
  • Ben-grat

    ベオグラード
  • Bengala

    ベンガラ
  • Benzen

    ベンゼン
  • Benzen thô

    ベンゾール, ベンゾリン
  • Beo

    ひきむしる, つねる
  • Berline

    ベルリン
  • Bernoulli

    ベルヌーイ
  • Bet tô ven

    ベートーヴェン
  • Bi

    ボールベアリング, こだま - [小玉], ペレット
  • Bi-CMOS

    バイシーモス
  • Bi a

    たまつき - [玉突き] - [ngỌc ĐỘt], người chơi bia chuyên nghiệp: 玉突きを職業とする人, bị thương khi chơi bia: 玉突き事故でけがをする,...
  • Bi ai

    あいしゅう - [哀愁], あわれ - [哀れ], かなしみ - [悲しみ], かなしむ - [悲しむ]
  • Bi bàn tính

    けた - [桁]
  • Bi bô

    もぐもぐいう - [もぐもぐ言う]
  • Bi ca

    ひか - [悲歌]
  • Bi cảm

    かなしむ - [悲しむ]
  • Bi da

    ビルアード
  • Bi hoan

    ひき - [悲喜]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top