Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Số

Mục lục

n

ナンバー
すう - [数]
ごう - [号]
Toa tàu số 1,2 của tàu Hikari là toa không hút thuốc.: ヒカリ号の1,2号車は禁煙車です。
ギア
số tăng tốc: オーバードライブ・ギア
số tốc độ cao: ハイ・スピード・ギア
かず - [数]

Kinh tế

ばんごう - [番号]
Category: 対外貿易

Các từ tiếp theo

  • Số giao dịch

    とらんざくしょんしきべつし - [トランザクション識別子]
  • Số hai

    ツー, に - [二]
  • Số lẻ

    きすう - [奇数], オドナンバ, きすう - [奇数], số này là số lẻ: この数は奇数パリティである, trang số lẻ: 奇数ページ,...
  • Số mo

    ニュートラル, category : 自動車, explanation : 中立。MT車の場合はギヤがどこにも入っていない状態を、またAT車ではNで示されたレンジを表す。ギヤとタイヤがつながっていないため、この状態のまま坂道に駐車するのは危険。,...
  • Số nguyên

    せいすう - [整数]
  • Số nhãn

    ラベルばんごう - [ラベル番号]
  • Số tấm

    まいすう - [枚数]
  • Số đo

    すんぽう - [寸法], ディメンション, メジャ
  • Số đỏ

    こううん - [幸運], うんよく - [運良く]
  • Sốc

    あきれる - [呆れる], きょうれつ - [強烈], どきり, どきんと, bị sốc vì sự không quan tâm của cô ấy.: 彼女の無関心には呆れた,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.742 lượt xem

The Kitchen

1.166 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Everyday Clothes

1.354 lượt xem

The Family

1.411 lượt xem

Outdoor Clothes

232 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top