Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Sự đấu vật

n

レスリング

Các từ tiếp theo

  • Sự đần độn

    ばかなもの - [愚か者], どんかん - [鈍感], ぐどん - [愚鈍], あほんだら, anh ta hành động như một kẻ đần độn (ngu...
  • Sự đầu cơ

    とうき - [投機], そうば - [相場], kiếm lợi lớn từ đầu cơ vào thị trường chứng khoán: この株式市場における投機による収益は膨大なものである,...
  • Sự đầu cơ (tích trữ)

    かいしめ - [買い占め], tích trữ số lượng lớn cổ phiếu: 株の大量買い占め, công ty đó đã đầu cơ bất động sản...
  • Sự đầu cơ tích trữ

    かいしめ - [買い占め]
  • Sự đầu hàng

    こうふく - [降伏], こうさん - [降参], tớ không thể trả lời được câu hỏi của cậu, xin đầu hàng.: 君の質問に答えられない,降参だ。
  • Sự đầu thai chuyển kiếp

    てんせい - [転生] - [chuyỂn sinh], てんしょう - [転生] - [chuyỂn sinh], luân hồi chuyển kiếp: 輪廻転生, chuyển kiếp/ đầu...
  • Sự đầu tư

    とうし - [投資], インベストメント, đầu tư quá nhiều vào trang thiết bị để ai đó vận hành: (人)が行う設備への過大投資,...
  • Sự đầu tư có trách nhiệm với xã hội

    しゃかいてきせきにんとうし - [社会的責任投資], category : 投資(運用)スタイル, explanation : 投資をおこなう際に、投資先を選定するにあたっての考え方をsriという。///伝統的な投資基準である「企業の収益性や成長性」に加えて、「社会性や倫理性」を重視し、人権や環境問題など社会貢献度に優れている企業を投資対象とするという投資方法のことをいう。///「社会」「責任」といった曖昧なコンセプトをどう測定・評価していくかなど、課題はあるが、投資による利益の追求に加え、社会変革を目指すものとして、ヨーロッパではグリーンインベストメント、最近、日本でも「エコファンド」が注目されている。,...
  • Sự đầu tư hải ngoại

    かいがいとうし - [海外投資] - [hẢi ngoẠi ĐẦu tƯ]
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top