Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Tình cảm mãnh liệt

exp

じょうねつ - [情熱]

Các từ tiếp theo

  • Tình cảm nồng hậu

    こうじょう - [厚情] - [hẬu tÌnh], Đáp lại tình cảm nồng hậu: 厚情にお返しをする, cảm tạ sự nhiệt thành và tình...
  • Tình cảm trong sáng

    じゅんじょう - [純情]
  • Tình cảm đánh dấu từ thời điểm này

    このさきのこころもち - [この先の心持ち] - [tiÊn tÂm trÌ]
  • Tình cảnh đáng trách

    なげかわしいじたい - [嘆かわしい事態] - [thÁn sỰ thÁi]
  • Tình cờ

    かちあう - [かち合う], ぐうぜん - [偶然], ぐうぜん - [偶然], ぐうぜん - [偶然に], ひょいと, ひょうぜん - [漂然],...
  • Tình cờ gặp

    いあわせる - [居合わせる], chúng tôi tình cờ có mặt ở hiện trường vụ phạm tội.: 私たちは犯罪の現場に居合わせた。,...
  • Tình cờ gặp nhau

    めぐりあう - [巡り会う], bố mẹ con cái li tán lâu ngày tình cờ gặp lại nhau: 生き別れになっていた親子が~った。
  • Tình cờ đi ngang qua

    とおりかかる - [通り掛かる], tình cờ đi ngang qua trước nhà cô ấy, tôi nhìn thấy một chiếc xe cấp cứu đang đỗ.: 彼女の家の前を通り掛って救急車が止まっているのを見かけた。
  • Tình duyên

    じょうかん - [情感], こいじ - [恋路] - [luyẾn lỘ], あいじょう - [愛情], gặp trắc trở về đường tình yêu (đường...
  • Tình dục

    せいよく - [性欲], せいてき - [性的], エロ, エロチック

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Workshop

1.839 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

Vegetables

1.303 lượt xem

The Supermarket

1.144 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
Loading...
Top