Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Viêm bao tử

n

いえん - [胃炎] - [VỊ VIÊM]
gây ra chứng viêm bao tử nặng: ひどい胃炎症を引き起こす
Chứng viêm bao tử rất nặng: 最も重症なタイプの胃炎

Các từ tiếp theo

  • Viêm bọng đái

    ぼうこうえん - [膀胱炎], bị chuẩn đoán là viêm bọng đái: 膀胱炎だと診断される, bệnh viêm bọng đái do nhiễm khuẩn...
  • Viêm cơ

    けんしょうえん - [腱鞘炎] - [* * viÊm], hội chứng viêm da, đau nhức mỏi cổ tay do hoạt dộng nhiều và bệnh viêm dây chằng:...
  • Viêm cầu thận

    糸球体腎炎
  • Viêm dây chằng

    けんしょうえん - [腱鞘炎] - [* * viÊm], hội chứng viêm da, đau nhức mỏi cổ tay do hoạt dộng nhiều và bệnh viêm dây chằng:...
  • Viêm dạ dày

    いかいよう - [胃潰瘍] - [vỊ hỘi dƯƠng], いえん - [胃炎] - [vỊ viÊm], lo lắng (ai đó) bị bệnh loét dạ dày (viêm dạ...
  • Viêm gan

    かんえん - [肝炎] - [can viÊm], sự tồn tại của sinh kháng thể e viêm gan b là dấu hiệu cho thấy khả năng truyền nhiễm...
  • Viêm gan B

    Bがたかんえん - [B型肝炎]
  • Viêm giác mạc

    かくまくほのお - [角膜炎] - [giÁc mÔ viÊm], bị viêm giác mạc: 角膜炎を病む, viêm giác mạc khô: 乾性角膜炎
  • Viêm họng

    へんとうせん - [扁桃腺]
  • Viêm khớp

    かんせつえん - [関節炎] - [quan tiẾt viÊm], viêm khớp tá dược: アジュバント関節炎, viêm khớp gây ra bởi virus: ウイルス感染後関節炎,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Bikes

724 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem

The Human Body

1.575 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

The Supermarket

1.144 lượt xem

Seasonal Verbs

1.318 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
  • 23/11/21 03:06:12
    cho mình hỏi nghĩa của câu "if you recall" là gì ạ?
  • 22/11/21 05:24:37
    free fire là gì
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/21 09:42:49
  • 15/11/21 04:55:25
    Anh chị giúp e dịch 4 câu này với ạ, e cảm ơn:
    Cẩn thận với các chiêu trò lừa đảo qua email
    Tuyệt đối không mở các tệp, đường link đáng nghi
    Cần cập nhật phần mềm chống virus và hệ thống máy tính
    Luôn sao lưu các dữ liệu cơ mật và quan trọng
  • 17/11/21 05:17:19
    Mọi người ơi, trong khi xem phim em có một câu này không hiểu, mọi người dịch sát nghĩa giúp em với ạ: I've been party to some questionable stuff during this here war of ours but this here takes the biscuit. Your people were going to tar and feather that girl. She begged us to help her.
    • Sáu que Tre
      2 · 18/11/21 09:22:46
      2 câu trả lời trước
      • TranKien
        Trả lời · 18/11/21 12:30:37
    • Sáu que Tre
      2 · 18/11/21 01:19:25
      • TranKien
        Trả lời · 18/11/21 01:27:33
Loading...
Top