Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

由来

{derive } , nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ, từ (đâu mà ra), chuyển hoá từ, bắt nguồn từ


{whence } , (th ca); (văn học) từ đâu, do đâu, (th ca); (văn học) từ đâu, do đâu, từ đó, do đótất c những điều bất hạnh của chúng, (th ca); (văn học) nguồn gốc



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 由桅座移去

    { unstep } , hạ cột buồm
  • 由正面的

    { point -blank } , bắn thẳng (phát súng), nhắm thẳng, bắn thẳng (bắn súng), (nghĩa bóng) thẳng, thẳng thừng (nói, từ chối)
  • 由此

    { thereby } , bằng cách ấy, theo cách ấy, do đó, có dính dáng tới cái đó, có liên quan tới cái đó
  • 由河

    { effluent } , phát ra, tuôn ra (ánh sáng, điện...), nhánh, dòng nhánh, sông nhánh
  • 由环合成的

    { annulate } , (số nhiều) có đốt, vòng { annulated } , (số nhiều) có đốt, vòng
  • 由直觉知道

    { intuit } , biết qua trực giác, trực cảm
  • 由空气作用

    { pneumatically } , đầy không khí; làm việc nhờ khí nén
  • 由编条做成

    { wattle } , yếm thịt (ở dưới cổ gà tây), râu cá, cọc, cừ (để giữ đất khỏi lở), phên, liếp, (thực vật học) cây...
  • 由脉管形成

    { vascularity } , tình trạng có mạch
  • 由虫引起的

    { verminous } , như sâu, đầy sâu, (y học) do sâu sinh ra
  • 由衷地

    { unfeignedly } , không giả vờ, chân thực, thành thật
  • 由衷的高兴

    { gusto } , sự thưởng thức, sự hưởng, sự khoái trá, sự thích thú
  • 由页形成的

    { paginal } , (thuộc) trang sách; theo từng trang
  • 甲基

    { methyl } , (hoá học) Metyla
  • 甲壳

    { carapace } , mai (cua, rùa); giáp (tôm) { test } , (động vật học) vỏ (tôm, cua); mai (rùa), sự thử thách, sự thử, sự làm thử,...
  • 甲壳类

    { crustacean } , (động vật học) (thuộc) loại giáp xác, (động vật học) loại tôm cua, loại giáp xác
  • 甲壳类动物

    { shellfish } , loài sò hến, loài tôm cua
  • 甲壳类的

    { crustacean } , (động vật học) (thuộc) loại giáp xác, (động vật học) loại tôm cua, loại giáp xác
  • 甲壳虫

    { beetle } , cái chày, trên đe dưới búa, giã bằng chày, đập bằng chày, (động vật học) bọ cánh cứng, (thông tục) con gián...
  • 甲床炎

    { onychia } , số nhiều, xem onychium
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top