Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

随手

{omnivorousness } , (động vật học) tính ăn tạp, (nghĩa bóng) tính thích đọc đủ mọi loại sách, tính hay đọc linh tinh



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 随手乱拿的

    { omnivorous } , (động vật học) ăn tạp, (nghĩa bóng) đọc đủ loại sách, đọc linh tinh
  • 随时地

    { momentarily } , trạng từ, ngay tức khắc, trong giây lát, từng phút từng giây, tí nữa, ngay bây giờ (thôi)
  • 随时能飞的

    { fledged } , đã đủ lông, đã có thể bay (chim non)
  • 随机

    { probabilistic } , thuộc thuyết cái nhiên, theo xác suất
  • 随机交配

    { panmixia } , (sinh vật học) sự giao phối bừa bãi
  • 随机性

    { randomness } , tính chất bừa, tính chất ẩu
  • 随机数

    { rand } , đồng ran, 100 xu (đơn vị tiền tệ ở Cộng hoà Nam Phi)
  • 随机的

    { random } , at random càn, bậy bạ; ẩu, bừa bâi; to speak at random nói bậy bạ; to shoot at random bắn càn, bắn bừa bãi, ẩu, bừa...
  • 随机选择

    { randomize } , ngẫu nhiên hoá
  • 随潮流的

    { trendy } , (THGT) hợp thời trang, rất mốt, chạy theo mốt, (THGT) thức thời, người chạy theo mốt, (THGT) người rởm đời
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top