Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Base tax year

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

BASE TAX YEAR is the tax year prior to the subject tax year.


Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Basic accounting

    , basic accounting normally includes the areas of debits and credits; accounts; assets, liabilities, equity, revenue and expenses; and, an accounting system...
  • Basic defense interval

    , basic defense interval (bdi) is a measure that if for some reason all of your revenues were to suddenly cease, the basic defense interval (bdi) helps...
  • Basic earnings power

    , basic earnings power (bep) is useful for comparing firms in different tax situations and with different degrees of financial leverage. this ratio is...
  • Basic net income per share

    , basic net income per share is always reported as net income per share on an undiluted basis. the calculation of diluted net income per share includes...
  • Basic tenets of accounting

    , basic tenets of accounting is four in number: 1. assets = liabilities + owners equity, 2. debits = credits, 3. assets are on the left (debit side), and,...
  • Basis points

    , basis points is 0.01% in yield. for example, in increasing from 5.00% to 5.05%, the yield increases by five basis points.
  • Basis, investment

    , basis, investment, is the cost or book value of an investment. the gain or loss on an investment is the sale price less the basis. basis is often called...
  • Basle committee

    , basle committee was set up by the bank for international settlements and is based in basle. the committee drew up international capital adequacy standards...
  • Batch costing

    , batch costing is the identification and assignment of those costs incurred in completing the manufacture of a specified batch of components. having arrived...
  • Batching

    , batching, in accounting, is the gathering and organizing of incoming invoices prior to processing.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top