Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh


Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective, plushier, plushiest.

of, pertaining to, or resembling plush.
Informal . characterized by luxury, wealth, or ease
a plushy resort.


lavish , lush , luxuriant , opulent , palatial , plush , rich , sumptuous

Xem thêm các từ khác

  • Pluto

    classical mythology . a name given to hades, under which he is identified by the romans with orcus., astronomy . the planet ninth in order from the sun,...
  • Plutocracy

    the rule or power of wealth or of the wealthy., a government or state in which the wealthy class rules., a class or group ruling, or exercising power or...
  • Plutocrat

    a member of a plutocracy., noun, capitalist , magnate , tycoon
  • Plutocratic

    of, pertaining to, or characterized by a plutocracy or plutocrats.
  • Plutonian

    also, plutonic
  • Plutonic

    noting or pertaining to a class of igneous rocks that have solidified far below the earth's surface., adjective, abyssal , cimmerian , igneous , infernal
  • Plutonism

    the intrusion of magma and associated deep-seated processes within the earth's crust., ( often initial capital letter ) the disproven theory that all rocks...
  • Plutonist

    the intrusion of magma and associated deep-seated processes within the earth's crust., ( often initial capital letter ) the disproven theory that all rocks...
  • Plutonium

    a transuranic element with a fissile isotope of mass number 239 (plutonium 239) that can be produced from non-fissile uranium 238, as in a breeder reactor....
  • Pluvial

    of or pertaining to rain, esp. much rain; rainy., geology . occurring through the action of rain., geology . a rainy period formerly regarded as coeval...
  • Pluviometer

    rain gauge.
  • Pluviometric

    rain gauge.
  • Pluviometrical

    rain gauge.
  • Pluviometry

    rain gauge.
  • Pluvious

    of or pertaining to rain; rainy.
  • Ply

    to work with or at diligently; employ busily; use, to carry on, practice, or pursue busily or steadily, to treat with or apply to (something) repeatedly...
  • Plywood

    a material used for various building purposes, consisting usually of an odd number of veneers glued over each other, usually at right angles.
  • Pneumatic

    of or pertaining to air, gases, or wind., of or pertaining to pneumatics., operated by air or by the pressure or exhaustion of air, filled with or containing...
  • Pneumatics

    the branch of physics that deals with the mechanical properties of air and other gases.
  • Pneumatology

    theology ., the doctrine or theory of spiritual beings., archaic . psychology., obsolete . pneumatics., doctrine concerning the holy spirit., the belief...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024 Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued)
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42