Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Temporarily

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

lasting, existing, serving, or effective for a time only; not permanent
a temporary need; a temporary job.

Noun

an office worker hired, usually through an agency on a per diem basis, for a short period of time.

Synonyms

adjective
for a time , pro tem , pro tempore

Các từ tiếp theo

  • Temporariness

    lasting, existing, serving, or effective for a time only; not permanent, an office worker hired, usually through an agency on a per diem basis, for a short...
  • Temporary

    lasting, existing, serving, or effective for a time only; not permanent, an office worker hired, usually through an agency on a per diem basis, for a short...
  • Temporise

    to be indecisive or evasive to gain time or delay acting., to comply with the time or occasion; yield temporarily or ostensibly to prevailing opinion or...
  • Temporization

    to be indecisive or evasive to gain time or delay acting., to comply with the time or occasion; yield temporarily or ostensibly to prevailing opinion or...
  • Temporize

    to be indecisive or evasive to gain time or delay acting., to comply with the time or occasion; yield temporarily or ostensibly to prevailing opinion or...
  • Temporizer

    to be indecisive or evasive to gain time or delay acting., to comply with the time or occasion; yield temporarily or ostensibly to prevailing opinion or...
  • Tempt

    to entice or allure to do something often regarded as unwise, wrong, or immoral., to attract, appeal strongly to, or invite, to render strongly disposed...
  • Temptation

    the act of tempting; enticement or allurement., something that tempts, entices, or allures., the fact or state of being tempted, esp. to evil., an instance...
  • Tempter

    a person or thing that tempts, esp. to evil., the tempter, satan; the devil., noun, allurer , charmer , enticer , inveigler , lurer
  • Tempting

    that tempts; enticing or inviting., adjective, adjective, disenchanting , repulsive , revolting , unattractive, appetizing , attractive , charming , divine...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Everyday Clothes

1.354 lượt xem

The Supermarket

1.142 lượt xem

Energy

1.658 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top