Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unroofed

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

having no roof; "an unroofed shed"
[Pref. un- not + roofed.] Not yet roofed.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • having no roof; "an unroofed shed", [pref. un- not + roofed.] not yet roofed.
  • nautical ., any open platform suggesting an exposed deck of a ship., an open, unroofed porch

Xem tiếp các từ khác

  • Unroot

    to uproot., to become unrooted.
  • Unruffled

    calm; not emotionally upset or agitated; steady; unflustered, not ruffled, as a garment; smooth., adjective, he became all excited , but she remained unruffled...
  • Unruly

    not submissive or conforming to rule; ungovernable; turbulent; intractable; refractory; lawless, adjective, adjective, an unruly class ; an unruly wilderness...
  • Unsaddle

    to take the saddle from., to cause to fall or dismount from a saddle; unhorse., to take the saddle from a horse.
  • Unsafe

    un?saf?er , un?saf?est, lacking in security or safety; "his fortune was increasingly insecure"; "an insecure future"[syn: insecure ][ant: secure...
  • Unsaid

    pt. and pp. of unsay., not said; thought but not mentioned or discussed; unstated, adjective, adjective, it was best left unsaid ., expressed , said ,...
  • Unsalable

    impossible to sell[ant: salable ]
  • Unsalted

    without salt or seasoning
  • Unsanitary

    not sanitary; unhealthy or unhealthful; tending to harbor or spread disease, adjective, unsanitary living conditions ., contaminated , dusty , filthy ,...
  • Unsatisfactorily

    not satisfactory; not satisfying or meeting one's demands; inadequate.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.975 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top