Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unscramble

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Verb (used with object), -bled, -bling.

to bring out of a scrambled condition; reduce to order or intelligibility.
Also, descramble. to make (a scrambled radio or telephonic message) comprehensible by systematically tuning the receiver to the frequencies used in transmission. Compare decode ( def. 2 ) .

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , encryption is the scrambling of data so that it is meaningless to anyone but the intended recipient, who has the key to unscramble
  • ., to extract meaning from (spoken or written symbols)., television . to unscramble (an electronic signal) so as to provide a video picture for cable subscribers., to work...

Xem tiếp các từ khác

  • Unscrew

    to draw or loosen a screw from (a hinge, bracket, etc.)., to unfasten or withdraw by turning, as a screw or lid., to open (a jar, bottle, etc.) by turning...
  • Unscrupulous

    not scrupulous; unrestrained by scruples; conscienceless; unprincipled., adjective, adjective, ethical , good , moral , principled , scrupulous, arrant...
  • Unscrupulousness

    not scrupulous; unrestrained by scruples; conscienceless; unprincipled.
  • Unseal

    to break or remove the seal of; open, as something sealed or firmly closed, to free from constraint, as a person's thought, speech, or behavior, to unseal...
  • Unsealed

    not sealed; not stamped or marked with a seal, not shut or closed with or as if with a seal, not verified, certain, or confirmed, unsealed cargo ., an...
  • Unseam

    to open the seam or seams of; undo; rip apart, to unseam a dress .
  • Unsearchable

    not searchable; not lending itself to research or exploration; not to be understood by searching; hidden; unfathomable; mysterious, the unsearchable ways...
  • Unseasonable

    not seasonable; being out of season; unseasonal, not befitting the occasion; untimely; ill-timed; inopportune; inappropriate, adjective, unseasonable weather...
  • Unseasonableness

    not seasonable; being out of season; unseasonal, not befitting the occasion; untimely; ill-timed; inopportune; inappropriate, unseasonable weather ., their...
  • Unseasoned

    (of things) not seasoned; not matured, dried, etc., by due seasoning, (of persons) not inured to a climate, work, etc.; inexperienced, (of food) not flavored...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Living room

1.303 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top