Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unscramble

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Verb (used with object), -bled, -bling.

to bring out of a scrambled condition; reduce to order or intelligibility.
Also, descramble. to make (a scrambled radio or telephonic message) comprehensible by systematically tuning the receiver to the frequencies used in transmission. Compare decode ( def. 2 ) .

Các từ tiếp theo

  • Unscrew

    to draw or loosen a screw from (a hinge, bracket, etc.)., to unfasten or withdraw by turning, as a screw or lid., to open (a jar, bottle, etc.) by turning...
  • Unscrupulous

    not scrupulous; unrestrained by scruples; conscienceless; unprincipled., adjective, adjective, ethical , good , moral , principled , scrupulous, arrant...
  • Unscrupulousness

    not scrupulous; unrestrained by scruples; conscienceless; unprincipled.
  • Unseal

    to break or remove the seal of; open, as something sealed or firmly closed, to free from constraint, as a person's thought, speech, or behavior, to unseal...
  • Unsealed

    not sealed; not stamped or marked with a seal, not shut or closed with or as if with a seal, not verified, certain, or confirmed, unsealed cargo ., an...
  • Unseam

    to open the seam or seams of; undo; rip apart, to unseam a dress .
  • Unsearchable

    not searchable; not lending itself to research or exploration; not to be understood by searching; hidden; unfathomable; mysterious, the unsearchable ways...
  • Unseasonable

    not seasonable; being out of season; unseasonal, not befitting the occasion; untimely; ill-timed; inopportune; inappropriate, adjective, unseasonable weather...
  • Unseasonableness

    not seasonable; being out of season; unseasonal, not befitting the occasion; untimely; ill-timed; inopportune; inappropriate, unseasonable weather ., their...
  • Unseasoned

    (of things) not seasoned; not matured, dried, etc., by due seasoning, (of persons) not inured to a climate, work, etc.; inexperienced, (of food) not flavored...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/22 04:22:17
    cho em hỏi
    + The sample pacing là gì ạ?
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
Loading...
Top