Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unscrupulousness

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

not scrupulous; unrestrained by scruples; conscienceless; unprincipled.

Các từ tiếp theo

  • Unseal

    to break or remove the seal of; open, as something sealed or firmly closed, to free from constraint, as a person's thought, speech, or behavior, to unseal...
  • Unsealed

    not sealed; not stamped or marked with a seal, not shut or closed with or as if with a seal, not verified, certain, or confirmed, unsealed cargo ., an...
  • Unseam

    to open the seam or seams of; undo; rip apart, to unseam a dress .
  • Unsearchable

    not searchable; not lending itself to research or exploration; not to be understood by searching; hidden; unfathomable; mysterious, the unsearchable ways...
  • Unseasonable

    not seasonable; being out of season; unseasonal, not befitting the occasion; untimely; ill-timed; inopportune; inappropriate, adjective, unseasonable weather...
  • Unseasonableness

    not seasonable; being out of season; unseasonal, not befitting the occasion; untimely; ill-timed; inopportune; inappropriate, unseasonable weather ., their...
  • Unseasoned

    (of things) not seasoned; not matured, dried, etc., by due seasoning, (of persons) not inured to a climate, work, etc.; inexperienced, (of food) not flavored...
  • Unseat

    to dislodge from a seat, esp. to throw from a saddle, as a rider; unhorse., to remove from political office by an elective process, by force, or by legal...
  • Unsecured

    not secured, esp. not insured against loss, as by a bond or pledge, not made secure, as a door or lock of hair; unfastened., not protected against tapping...
  • Unseemliness

    not seemly; not in keeping with established standards of taste or proper form; unbecoming or indecorous in appearance, speech, conduct, etc., inappropriate...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
    • dienh
      0 · 22/05/22 07:49:10
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:03:28
Loading...
Top