Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unseasoned

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

(of things) not seasoned; not matured, dried, etc., by due seasoning
unseasoned wood.
(of persons) not inured to a climate, work, etc.; inexperienced
an unseasoned crew.
(of food) not flavored with seasoning
a tasteless, unseasoned meal.

Synonyms

adjective
green , inexpert , raw , uninitiate , uninitiated , unpracticed , untried , unversed , bland , callow , immature , untrained

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • an unseasoned sailor or someone unfamiliar with the sea.
  • to a climate, work, etc.; inexperienced, (of food) not flavored with seasoning, adjective, unseasoned wood ., an unseasoned crew ., a tasteless , unseasoned...
  • expert; unskilled., adjective, inapt , incapable , incompetent , inept , unskilled , unskillful , unworkmanlike , green , raw , uninitiate , uninitiated , unpracticed , unseasoned , untried , unversed , awkward , bungling , crude , inexperienced ,...
  • aged or processed; "seasoned wood"[ant: unseasoned ], rendered competent through trial
  • put into effect., adjective, an unpracticed actor ., undemonstrated , unproved , untested , green , inexpert , raw , uninitiate , uninitiated , unseasoned , untried...
  • tried; not attempted, proved, or tested., not yet tried at law., adjective, undemonstrated , unpracticed , unproved , untested , green , inexpert , raw , uninitiate , uninitiated , unseasoned

Xem tiếp các từ khác

  • Unseat

    to dislodge from a seat, esp. to throw from a saddle, as a rider; unhorse., to remove from political office by an elective process, by force, or by legal...
  • Unsecured

    not secured, esp. not insured against loss, as by a bond or pledge, not made secure, as a door or lock of hair; unfastened., not protected against tapping...
  • Unseemliness

    not seemly; not in keeping with established standards of taste or proper form; unbecoming or indecorous in appearance, speech, conduct, etc., inappropriate...
  • Unseemly

    not seemly; not in keeping with established standards of taste or proper form; unbecoming or indecorous in appearance, speech, conduct, etc., inappropriate...
  • Unseen

    not seen; unperceived; unobserved; invisible., recognized or comprehended without prior study, as a written text or musical score., adjective, adjective,...
  • Unselective

    not selective; indiscriminate., not selective or discriminating; "unselective in her reading habits; her choices seemed completely random"
  • Unselfish

    not selfish; disinterested; generous; altruistic., adjective, adjective, greedy , selfish , uncharitable, altruistic , benevolent , charitable , chivalrous...
  • Unselfishness

    not selfish; disinterested; generous; altruistic., noun, big-heartedness , bounteousness , bountifulness , freehandedness , generousness , great-heartedness...
  • Unset

    not set; not solidified or made firm, as concrete or asphalt., (of a gemstone) not mounted in a setting.
  • Unsettle

    to alter from a settled state; cause to be no longer firmly fixed or established; render unstable; disturb, to shake or weaken (beliefs, feelings, etc.);...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/06/21 02:10:04
    Mua Abiraterone Acetate Tablets giá trực tuyến
    Thuốc Abiraterone chung được sử dụng cho một số loại ung thư tuyến tiền liệt. Nó ngăn cơ thể tạo ra testosterone, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Bạn có đang trả quá nhiều cho các viên nén Abiraterone chung chung không? Tiết kiệm đến mức giá tối đa khi mua thuốc theo toa của bạn từ Oddway International.
    https://vipmasr.com/read-blog/12925_%D8%B4%D8%B1%D8%A7%D8%A1-abiraterone-acetate-tablets-%D8%A8%D8%B3%D8%B9%D8%B1-%D8%A7%D9%84%D8%A5%D9%86%D8%AA%D8%B1%D9%86%D8%AA.html
    #Health #Pharmacy #Vietname #Worldwide #Wholesale
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top