Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Urbanization

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Verb (used with object), -ized, -izing.

to make or cause to become urban, as a locality.

Các từ tiếp theo

  • Urbanize

    to make or cause to become urban, as a locality., verb, metropolitanize
  • Urceolate

    shaped like a pitcher; swelling out like the body of a pitcher and contracted at the orifice, as a corolla.
  • Urchin

    a mischievous boy., any small boy or youngster., sea urchin., either of two small rollers covered with card clothing used in conjunction with the cylinder...
  • Urea

    biochemistry . a compound, co(nh 2 ) 2 , occurring in urine and other body fluids as a product of protein metabolism., chemistry . a water-soluble powder...
  • Uredo

    a skin irritation; hives; urticaria.
  • Ureter

    a muscular duct or tube conveying the urine from a kidney to the bladder or cloaca.
  • Urethra

    the membranous tube that extends from the urinary bladder to the exterior and that in the male conveys semen as well as urine.
  • Uretic

    of, pertaining to, or occurring in the urine.
  • Urge

    to push or force along; impel with force or vigor, to drive with incitement to speed or effort, to press, push, or hasten (the course, activities, etc.),...
  • Urgency

    urgent character; imperativeness; insistence; importunateness., urgencies, urgent requirements or needs., adjective, noun, clamant , compelling , critical...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top