Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Urge

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to push or force along; impel with force or vigor
to urge the cause along.
to drive with incitement to speed or effort
to urge dogs on with shouts.
to press, push, or hasten (the course, activities, etc.)
to urge one's escape.
to impel, constrain, or move to some action
urged by necessity.
to endeavor to induce or persuade, as by entreaties; entreat or exhort earnestly
to urge a person to greater caution.
to press (something) upon the attention
to urge a claim.
to insist on, allege, or assert with earnestness
to urge the need of haste.
to press by persuasion or recommendation, as for acceptance, performance, or use; recommend or advocate earnestly
to urge a plan of action.

Verb (used without object)

to exert a driving or impelling force; give an impulse to haste or action
Hunger urges.
to make entreaties or earnest recommendations.
to press arguments or allegations, as against a person, action, or cause
The senator urged against the confirmation of the appointment.

Noun

an act of urging; impelling action, influence, or force; impulse.
an involuntary, natural, or instinctive impulse
the sex urge.

Antonyms

noun
dislike , hate
verb
discourage , dissuade

Synonyms

noun
appetite , appetition , compulsion , craving , drive , druthers , fancy , fire in belly , goad , impetus , impulse , incentive , itch * , longing , lust , motive , passion , pressure , stimulant , stimulus , sweet tooth * , weakness , wish , yearning , yen
verb
adjure , advance , advise , advocate , appeal to , ask , attract , beseech , champion , charge , commend , compel , conjure , counsel , countenance , drive , egg on * , endorse , entreat , exhort , favor , fire up , force , further , goad , hasten , impel , implore , incite , induce , influence , insist on , inspire , instigate , maneuver , move , plead , press , promote , prompt , propel , propose , push , put up to , rationalize , recommend , request , sanction , solicit , speak for , spur , stimulate , support , tempt , wheedle , abet , appeal , appetite , cajole , coax , demand , desire , egg , egg on , encourage , excite , importune , impulse , incentive , insist , itch , motive , needle , passion , persuade , pressure , prod , provoke , shove , suggest , sway , weakness , yearning , yen

Các từ tiếp theo

  • Urgency

    urgent character; imperativeness; insistence; importunateness., urgencies, urgent requirements or needs., adjective, noun, clamant , compelling , critical...
  • Urgent

    compelling or requiring immediate action or attention; imperative; pressing, insistent or earnest in solicitation; importunate, as a person, expressed...
  • Uric

    of, pertaining to, contained in, or derived from urine.
  • Urinal

    a flushable wall fixture, as in a public lavatory, used by men for urinating., a building or enclosure containing such fixtures., a receptacle to receive...
  • Urinary

    of or pertaining to urine., pertaining to the organs secreting and discharging urine., urinal.
  • Urinate

    to pass or discharge urine.
  • Urination

    to pass or discharge urine.
  • Urine

    the liquid-to-semisolid waste matter excreted by the kidneys, in humans being a yellowish, slightly acid, watery fluid., adjective, noun, verb, diuretic,...
  • Uriniferous

    conveying urine.
  • Urinoscopy

    uroscopy.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top