Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh


( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)


Biochemistry . a compound, CO(NH 2 ) 2 , occurring in urine and other body fluids as a product of protein metabolism.
Chemistry . a water-soluble powder form of this compound, obtained by the reaction of liquid ammonia and liquid carbon dioxide
used as a fertilizer, animal feed, in the synthesis of plastics, resins, and barbiturates, and in medicine as a diuretic and in the diagnosis of kidney function.

Xem thêm các từ khác

  • Uredo

    a skin irritation; hives; urticaria.
  • Ureter

    a muscular duct or tube conveying the urine from a kidney to the bladder or cloaca.
  • Urethra

    the membranous tube that extends from the urinary bladder to the exterior and that in the male conveys semen as well as urine.
  • Uretic

    of, pertaining to, or occurring in the urine.
  • Urge

    to push or force along; impel with force or vigor, to drive with incitement to speed or effort, to press, push, or hasten (the course, activities, etc.),...
  • Urgency

    urgent character; imperativeness; insistence; importunateness., urgencies, urgent requirements or needs., adjective, noun, clamant , compelling , critical...
  • Urgent

    compelling or requiring immediate action or attention; imperative; pressing, insistent or earnest in solicitation; importunate, as a person, expressed...
  • Uric

    of, pertaining to, contained in, or derived from urine.
  • Urinal

    a flushable wall fixture, as in a public lavatory, used by men for urinating., a building or enclosure containing such fixtures., a receptacle to receive...
  • Urinary

    of or pertaining to urine., pertaining to the organs secreting and discharging urine., urinal.
  • Urinate

    to pass or discharge urine.
  • Urination

    to pass or discharge urine.
  • Urine

    the liquid-to-semisolid waste matter excreted by the kidneys, in humans being a yellowish, slightly acid, watery fluid., adjective, noun, verb, diuretic,...
  • Uriniferous

    conveying urine.
  • Urinoscopy

  • Urn

    a large or decorative vase, esp. one with an ornamental foot or pedestal., a vase for holding the ashes of the cremated dead., a large metal container...
  • Urogenital

  • Urolith

    a urinary calculus.
  • Urology

    the scientific, clinical, and esp. surgical aspects of the study of the urine and the genitourinary tract in health and disease.
  • Uroscopy

    inspection or analysis of the urine as a means of diagnosis.
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024 Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued)
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42