Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Vacuum bottle

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

a bottle or flask having a vacuum liner that prevents the escape of heat from hot contents, usually liquids, or the entrance of heat into cold contents; thermos.

Xem thêm các từ khác

  • Vacuum cleaner

    an electrical appliance for cleaning carpets, floors, etc., by suction., noun, hoover , vacuum sweeper
  • Vacuum flask

    flask with double walls separated by vacuum; used to maintain substances at high or low temperatures
  • Vacuum gauge

    a device for measuring pressures below atmospheric pressure in the receiver of an air pump, in steam condensers, and the like.
  • Vacuum pump

    a pump or device by which a partial vacuum can be produced.
  • Vacuum tube

    also called, especially british , vacuum valve. an electron tube from which almost all air or gas has been evacuated, a sealed glass tube with electrodes...
  • Vagabond

    wandering from place to place without any settled home; nomadic, leading an unsettled or carefree life., disreputable; worthless; shiftless., of, pertaining...
  • Vagabondage

    the state or condition of being a vagabond; idle wandering., vagabonds collectively.
  • Vagabondism

    the state or condition of being a vagabond; idle wandering., vagabonds collectively.
  • Vagarious

    characterized by vagaries; erratic; capricious, roving; wandering, a vagarious foreign policy ., vagarious artists .
  • Vagary

    an unpredictable or erratic action, occurrence, course, or instance, a whimsical, wild, or unusual idea, desire, or action., noun, the vagaries of weather...
  • Vagina

    anatomy, zoology ., botany . the sheath formed by the basal part of certain leaves where they embrace the stem., the passage leading from the uterus to...
  • Vaginae

    anatomy, zoology ., botany . the sheath formed by the basal part of certain leaves where they embrace the stem., the passage leading from the uterus to...
  • Vaginal

    anatomy, zoology . pertaining to or involving the vagina., pertaining to or resembling a sheath.
  • Vaginate

    having a vagina or sheath; sheathed.
  • Vaginitis

    inflammation of the vagina.
  • Vagrancy

    the state or condition of being a vagrant, the conduct of a vagrant., mental wandering; reverie., an arrest for vagrancy .
  • Vagrant

    a person who wanders about idly and has no permanent home or employment; vagabond; tramp., law . an idle person without visible means of support, as a...
  • Vague

    not clearly or explicitly stated or expressed, indefinite or indistinct in nature or character, as ideas or feelings, not clear or distinct to the sight...
  • Vaguely

    not clearly or explicitly stated or expressed, indefinite or indistinct in nature or character, as ideas or feelings, not clear or distinct to the sight...
  • Vagueness

    not clearly or explicitly stated or expressed, indefinite or indistinct in nature or character, as ideas or feelings, not clear or distinct to the sight...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top