Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Vacuum gauge

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

a device for measuring pressures below atmospheric pressure in the receiver of an air pump, in steam condensers, and the like.

Các từ tiếp theo

  • Vacuum pump

    a pump or device by which a partial vacuum can be produced.
  • Vacuum tube

    also called, especially british , vacuum valve. an electron tube from which almost all air or gas has been evacuated, a sealed glass tube with electrodes...
  • Vagabond

    wandering from place to place without any settled home; nomadic, leading an unsettled or carefree life., disreputable; worthless; shiftless., of, pertaining...
  • Vagabondage

    the state or condition of being a vagabond; idle wandering., vagabonds collectively.
  • Vagabondism

    the state or condition of being a vagabond; idle wandering., vagabonds collectively.
  • Vagarious

    characterized by vagaries; erratic; capricious, roving; wandering, a vagarious foreign policy ., vagarious artists .
  • Vagary

    an unpredictable or erratic action, occurrence, course, or instance, a whimsical, wild, or unusual idea, desire, or action., noun, the vagaries of weather...
  • Vagina

    anatomy, zoology ., botany . the sheath formed by the basal part of certain leaves where they embrace the stem., the passage leading from the uterus to...
  • Vaginae

    anatomy, zoology ., botany . the sheath formed by the basal part of certain leaves where they embrace the stem., the passage leading from the uterus to...
  • Vaginal

    anatomy, zoology . pertaining to or involving the vagina., pertaining to or resembling a sheath.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

In Port

192 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Vegetables

1.306 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

The Public Library

159 lượt xem

The Space Program

201 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
  • 08/09/22 05:45:30
    Rừng ơi xin cho hỏi: Child-focused manner dịch sang tiếng Việt thế nào ạ? Cảm ơn rất nhiều.
    • Sáu que Tre
      1 · 09/09/22 06:41:26
    • Didi
      0 · 15/09/22 09:31:17
Loading...
Top