Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Velamina

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun, plural -lamina

Anatomy . a membranous covering; velum.
Botany . the thick, spongy integument or epidermis covering the aerial roots of epiphytic orchids.

Các từ tiếp theo

  • Velar

    of or pertaining to a velum, esp. the soft palate., phonetics . articulated with the back of the tongue held close to or touching the soft palate., phonetics...
  • Veld

    the open country, bearing grass, bushes, or shrubs, or thinly forested, characteristic of parts of southern africa.
  • Veldt

    the open country, bearing grass, bushes, or shrubs, or thinly forested, characteristic of parts of southern africa.
  • Velleity

    volition in its weakest form., a mere wish, unaccompanied by an effort to obtain it.
  • Vellum

    calfskin, lambskin, kidskin, etc., treated for use as a writing surface., a manuscript or the like on vellum., a texture of paper or cloth resembling vellum.,...
  • Velocipede

    a vehicle, usually having two or three wheels, that is propelled by the rider., an early kind of bicycle or tricycle., a light, three-wheeled, pedal-driven...
  • Velocity

    rapidity of motion or operation; swiftness; speed, mechanics . the time rate of change of position of a body in a specified direction., the rate of speed...
  • Velours

    a velvetlike fabric of rayon, wool, or any of several other natural or synthetic fibers, used for outerwear and upholstery., a velvety fur felt, as of...
  • Velum

    biology . any of various veillike or curtainlike membranous partitions., anatomy . the soft palate. see under palate ( def. 1 ) ., meteorology . a thin...
  • Velutinous

    having a soft, velvety surface, as certain plants.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Bathroom

1.527 lượt xem

The Universe

149 lượt xem

The Living room

1.307 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem

A Classroom

174 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Vegetables

1.306 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top