Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Velvet

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a fabric of silk, nylon, acetate, rayon, etc., sometimes having a cotton backing, with a thick, soft pile formed of loops of the warp thread either cut at the outer end or left uncut.
something likened to the fabric velvet, as in softness or texture
the velvet of her touch; the velvet of the lawn.
the soft, deciduous covering of a growing antler.
Informal . a very pleasant, luxurious, desirable situation.
Informal .
money gained through gambling; winnings.
clear gain or profit, esp. when more than anticipated.

Adjective

Also, velveted. made of velvet or covered with velvet.
Also, velvetlike. resembling or suggesting velvet; smooth; soft; velvety
a velvet night; a cat's velvet fur.

Synonyms

adjective
velutinous , velvety
noun
nap , pile , plush , velour , velveteen

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to dress; attire, the king was enrobed in velvet .
  • a soft, lustrous, lightweight velvet with flattened pile.
  • tuxedo ( def. 1 ) ., noun, black tie , tux , tuxedo , tuxedo jacketnotes:a dinner jacket is white and a smoking jacket is velvet
  • suggestive of or resembling velvet
  • light; "glistening bodies of swimmers"; "the horse's glossy coat"; "lustrous auburn hair"; "saw the moon like a shiny dime on a deep blue velvet carpet"; "shining white enamel", adjective, glassy , gleaming , lustrous , polished , shining ,...
  • . coercive force, the country showed its mailed fist in negotiations ., the mailed fist hidden in the velvet glove .
  • a cloth, often of velvet, for spreading over a coffin, bier, or tomb., a coffin
  • a small, brimless close-fitting cap, often made of silk or velvet, worn on the
  • a brimless and close-fitting hat for women, in any of several shapes., a velvet
  • thick, soft pile formed of loops of the warp thread either cut at the outer end or left uncut., something likened to the fabric velvet, as in softness or texture,...

Xem tiếp các từ khác

  • Velveteen

    a cotton pile fabric with short pile., velveteens, trousers of this fabric., made of velveteen, a velveteen jumper .
  • Velvety

    suggestive of or resembling velvet; smooth; soft, (of liquor) smooth-tasting; mild; mellow, velvety rose petals ; a velvety voice ; a velvety cream sauce...
  • Vena

    a vein.
  • Venae

    a vein.
  • Venal

    willing to sell one's influence, esp. in return for a bribe; open to bribery; mercenary, able to be purchased, as by a bribe, associated with or characterized...
  • Venality

    the condition or quality of being venal; openness to bribery or corruption.
  • Venation

    the arrangement of veins, as in a leaf or in the wing of an insect., these veins collectively.
  • Vend

    to sell as one's business or occupation, esp. by peddling, to give utterance to (opinions, ideas, etc.); publish., to engage in the sale of merchandise.,...
  • Vendee

    the person to whom a thing is sold.
  • Vender

    vendor., noun, clerk , salesclerk , salesgirl , salesman , salesperson , saleswoman

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top