Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Well head

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a fountainhead; source.
Also called wellhouse. a shelter for a well.
the assemblage of equipment attached to the opening of an oil or gas well.

Adjective

noting or pertaining to petroleum, natural gas, etc., at the place and time at which it leaves the ground
a wellhead price.

Các từ tiếp theo

  • Well off

    having sufficient money for comfortable living; well-to-do., in a satisfactory, favorable, or good position or condition, if you have your health , you...
  • Well spring

    the head or source of a spring, stream, river, etc.; fountainhead., a source or supply of anything, esp. when considered inexhaustible, a wellspring of...
  • Well timed

    fittingly or appropriately timed; opportune; timely, a well -timed demand for new legislation .
  • Well up

    a hole drilled or bored into the earth to obtain water, petroleum, natural gas, brine, or sulfur., a spring or natural source of water., an apparent reservoir...
  • Welladay

    (used to express sorrow.)
  • Wellaway

    (used to express sorrow.)
  • Wellborn

    born of a good, noble, or highly esteemed family., ( used with a plural verb ) wellborn persons collectively (usually prec. by the ), adjective, the pride...
  • Wellness

    the quality or state of being healthy in body and mind, esp. as the result of deliberate effort., an approach to healthcare that emphasizes preventing...
  • Welsh

    to cheat by failing to pay a gambling debt, to go back on one's word, verb, you aren 't going to welsh on me , are you ?, he welshed on his promise to...
  • Welsher

    to cheat by failing to pay a gambling debt, to go back on one's word, you aren 't going to welsh on me , are you ?, he welshed on his promise to help in...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Mammals II

314 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Human Body

1.583 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

The Armed Forces

212 lượt xem

An Office

232 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
    • dienh
      0 · 22/05/22 07:49:10
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:03:28
Loading...
Top