Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Wellborn

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

born of a good, noble, or highly esteemed family.

Noun

( used with a plural verb ) wellborn persons collectively (usually prec. by the )
the pride and assurance of the wellborn.

Synonyms

adjective
aristocratic , blue-blooded , elite , highborn , highbred , patrician , thoroughbred , upper-class

Các từ tiếp theo

  • Wellness

    the quality or state of being healthy in body and mind, esp. as the result of deliberate effort., an approach to healthcare that emphasizes preventing...
  • Welsh

    to cheat by failing to pay a gambling debt, to go back on one's word, verb, you aren 't going to welsh on me , are you ?, he welshed on his promise to...
  • Welsher

    to cheat by failing to pay a gambling debt, to go back on one's word, you aren 't going to welsh on me , are you ?, he welshed on his promise to help in...
  • Welt

    a ridge or wale on the surface of the body, as from a blow of a stick or whip., a blow producing such a ridge or wale., shoemaking ., a strengthening or...
  • Welter

    to roll, toss, or heave, as waves or the sea., to roll, writhe, or tumble about; wallow, as animals (often fol. by about ), to lie bathed in or be drenched...
  • Welter weight

    a boxer or other contestant intermediate in weight between a lightweight and a middleweight, esp. a professional boxer weighing up to 147 pounds (67 kg).,...
  • Wen

    pathology . a benign encysted tumor of the skin, esp. on the scalp, containing sebaceous matter; a sebaceous cyst., british . a large, crowded city or...
  • Wench

    a country lass or working girl, usually facetious . a girl or young woman., archaic . a strumpet., to associate, esp. habitually, with promiscuous women.,...
  • Wend

    to pursue or direct (one's way)., to proceed or go., verb, fare , journey , pass , proceed , push on , remove , travel , alter , change , go , saunter...
  • Went

    pt. of go., nonstandard . a pp. of go 1 ., archaic . a pt. and pp. of wend.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.744 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.188 lượt xem

Occupations III

195 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

The City

26 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/22 04:22:17
    cho em hỏi
    + The sample pacing là gì ạ?
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
Loading...
Top