Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Wellborn

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

born of a good, noble, or highly esteemed family.

Noun

( used with a plural verb ) wellborn persons collectively (usually prec. by the )
the pride and assurance of the wellborn.

Synonyms

adjective
aristocratic , blue-blooded , elite , highborn , highbred , patrician , thoroughbred , upper-class

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • born of a good, noble, or highly esteemed family., ( used with a plural verb ) wellborn persons collectively (usually prec. by the ), the pride and assurance of the wellborn .
  • high rank by birth., adjective, aristocratic , blue-blooded , elite , highbred , patrician , thoroughbred , upper-class , wellborn
  • born of a good, noble, or highly esteemed family., ( used with a plural verb ) wellborn
  • superior breed., characteristic of superior breeding, adjective, highbred manners ., full-blooded , pureblood , pureblooded , purebred , aristocratic , blue-blooded , elite , highborn , patrician , thoroughbred , upper-class , wellborn
  • kindly; amiable, not severe, rough, or violent; mild, moderate, gradual, of good birth or family; wellborn
  • kindly; amiable, not severe, rough, or violent; mild, moderate, gradual, of good birth or family; wellborn
  • kindly; amiable, not severe, rough, or violent; mild, moderate, gradual, of good birth or family; wellborn
  • wellborn and well-bred people., (in england) the class below the nobility., an upper or

Xem tiếp các từ khác

  • Wellness

    the quality or state of being healthy in body and mind, esp. as the result of deliberate effort., an approach to healthcare that emphasizes preventing...
  • Welsh

    to cheat by failing to pay a gambling debt, to go back on one's word, verb, you aren 't going to welsh on me , are you ?, he welshed on his promise to...
  • Welsher

    to cheat by failing to pay a gambling debt, to go back on one's word, you aren 't going to welsh on me , are you ?, he welshed on his promise to help in...
  • Welt

    a ridge or wale on the surface of the body, as from a blow of a stick or whip., a blow producing such a ridge or wale., shoemaking ., a strengthening or...
  • Welter

    to roll, toss, or heave, as waves or the sea., to roll, writhe, or tumble about; wallow, as animals (often fol. by about ), to lie bathed in or be drenched...
  • Welter weight

    a boxer or other contestant intermediate in weight between a lightweight and a middleweight, esp. a professional boxer weighing up to 147 pounds (67 kg).,...
  • Wen

    pathology . a benign encysted tumor of the skin, esp. on the scalp, containing sebaceous matter; a sebaceous cyst., british . a large, crowded city or...
  • Wench

    a country lass or working girl, usually facetious . a girl or young woman., archaic . a strumpet., to associate, esp. habitually, with promiscuous women.,...
  • Wend

    to pursue or direct (one's way)., to proceed or go., verb, fare , journey , pass , proceed , push on , remove , travel , alter , change , go , saunter...
  • Went

    pt. of go., nonstandard . a pp. of go 1 ., archaic . a pt. and pp. of wend.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Living room

1.303 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/06/21 02:10:04
    Mua Abiraterone Acetate Tablets giá trực tuyến
    Thuốc Abiraterone chung được sử dụng cho một số loại ung thư tuyến tiền liệt. Nó ngăn cơ thể tạo ra testosterone, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Bạn có đang trả quá nhiều cho các viên nén Abiraterone chung chung không? Tiết kiệm đến mức giá tối đa khi mua thuốc theo toa của bạn từ Oddway International.
    https://vipmasr.com/read-blog/12925_%D8%B4%D8%B1%D8%A7%D8%A1-abiraterone-acetate-tablets-%D8%A8%D8%B3%D8%B9%D8%B1-%D8%A7%D9%84%D8%A5%D9%86%D8%AA%D8%B1%D9%86%D8%AA.html
    #Health #Pharmacy #Vietname #Worldwide #Wholesale
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top