Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Whithersoever

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Conjunction Archaic .

to whatsoever place.

Các từ tiếp theo

  • Whiting

    a slender food fish of the genus menticirrhus, of the croaker family, inhabiting waters along the atlantic coast of north america., the hake, merluccius...
  • Whitish

    somewhat white; tending to white.
  • Whitleather

    white leather.
  • Whitlow

    an inflammation of the deeper tissues of a finger or toe, esp. of the terminal phalanx, usually producing suppuration.
  • Whittle

    to cut, trim, or shape (a stick, piece of wood, etc.) by carving off bits with a knife., to form by whittling, to cut off (a bit)., to reduce the amount...
  • Whittling

    the act of a person who whittles., often, whittlings. a bit or chip whittled off.
  • Whiz

    to make a humming, buzzing, or hissing sound, as an object passing swiftly through the air., to move or rush with such a sound, to cause to whiz., to treat...
  • Whizz-bang

    military . a small, high-speed shell whose sound as it flies through the air arrives almost at the same instant as its explosion., a firecracker with a...
  • Who

    what person or persons?, (of a person) of what character, origin, position, importance, etc., the person that or any person that (used relatively to represent...
  • Who's who

    a reference work containing short biographical entries on the outstanding persons in a country, industry, profession, etc., the outstanding or influential...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.744 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.188 lượt xem

Occupations III

195 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

The City

26 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/22 04:22:17
    cho em hỏi
    + The sample pacing là gì ạ?
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
Loading...
Top