Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Wilding

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a wild apple tree.
its fruit.
any plant that grows wild.
a plant, originally cultivated, that now grows wild; an escape.
a wild animal.

Adjective

not cultivated or domesticated; wild.

Xem thêm các từ khác

  • Wildness

    living in a state of nature; not tamed or domesticated, growing or produced without cultivation or the care of humans, as plants, flowers, fruit, or honey,...
  • Wile

    a trick, artifice, or stratagem meant to fool, trap, or entice; device., wiles, artful or beguiling behavior., deceitful cunning; trickery., to beguile,...
  • Wilful

    willful., =====variant of willful .
  • Wilfulness

    willful., the trait of being prone to disobedience and lack of discipline[syn: unruliness ], noun, willfulness
  • Wiliness

    full of, marked by, or proceeding from wiles; crafty; cunning., noun, artfulness , artifice , craft , craftiness , cunning , foxiness , guile , slyness
  • Will

    am (is, are, etc.) about or going to, am (is, are, etc.) disposed or willing to, am (is, are, etc.) expected or required to, may be expected or supposed...
  • Will-o'-the-wisp

    ignis fatuus ( def. 1 ) ., anything that deludes or misleads by luring on., noun, delusion , hallucination , ignis fatuus , mirage , phantasm , phantasma
  • Willet

    a large, eastern north american shorebird, catoptrophorus semipalmatus, having a striking black and white wing pattern.
  • Willful

    deliberate, voluntary, or intentional, unreasonably stubborn or headstrong; self-willed., adjective, adjective, the coroner ruled the death willful murder...
  • Willfully

    deliberate, voluntary, or intentional, unreasonably stubborn or headstrong; self-willed., adverb, the coroner ruled the death willful murder ., freely...
  • Willfulness

    deliberate, voluntary, or intentional, unreasonably stubborn or headstrong; self-willed., noun, the coroner ruled the death willful murder ., bullheadedness...
  • Willies

    nervousness or fright; jitters; creeps (usually prec. by the ), noun, that horror movie gave me the willies ., fidget , jump , shiver , tremble
  • Willing

    disposed or consenting; inclined, cheerfully consenting or ready, done, given, borne, used, etc., with cheerful readiness., adjective, adjective, willing...
  • Willingly

    disposed or consenting; inclined, cheerfully consenting or ready, done, given, borne, used, etc., with cheerful readiness., adverb, willing to go along...
  • Willingness

    disposed or consenting; inclined, cheerfully consenting or ready, done, given, borne, used, etc., with cheerful readiness., noun, willing to go along .,...
  • Willow

    any tree or shrub of the genus salix, characterized by narrow, lance-shaped leaves and dense catkins bearing small flowers, many species having tough,...
  • Willow-pattern

    chinaware decorated with a blue chinese design on a white background depicting a willow tree and often a river[syn: willowware ]
  • Willowy

    pliant; lithe., (of a person) tall, slender, and moving gracefully., abounding with willows., adjective, adroit , agile , dainty , delicate , elastic ,...
  • Willpower

    control of one's impulses and actions; self-control., noun, discipline , drive , firmness , fixity , force , grit , resolution , resolve , self-control...
  • Willy

    willow ( def. 4 ) ., to willow (cotton).
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top