Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

Prefectural strengths (conditions, resources)

n

けんせい [県勢]

Các từ tiếp theo

  • Prefectural tax

    n けんぜい [県税]
  • Prefecture

    Mục lục 1 n 1.1 けんか [県下] 1.2 けん [県] 1.3 ふけん [府県] n けんか [県下] けん [県] ふけん [府県]
  • Prefecture in Chuugoku area

    n おかやまけん [岡山県]
  • Prefecture in the Chuubu area

    Mục lục 1 n 1.1 ぎふけん [岐阜県] 1.2 あいちけん [愛知県] 1.3 ながのけん [長野県] 1.4 しずおかけん [静岡県] 1.5 やまなしけん...
  • Prefecture in the Chuugoku area

    Mục lục 1 n 1.1 ひろしまけん [広島県] 1.2 しまねけん [島根県] 1.3 やまぐちけん [山口県] 1.4 とっとりけん [鳥取県]...
  • Prefecture in the Hokuriku area

    Mục lục 1 n 1.1 いしかわけん [石川県] 1.2 ふくいけん [福井県] 1.3 にいがたけん [新潟県] 1.4 とやまけん [富山県] n...
  • Prefecture in the Kantou area

    Mục lục 1 n 1.1 いばらきけん [茨城県] 1.2 とちぎけん [栃木県] 1.3 ぐんまけん [群馬県] n いばらきけん [茨城県] とちぎけん...
  • Prefecture in the Kinki area

    Mục lục 1 n 1.1 みえけん [三重県] 1.2 わかやまけん [和歌山県] 1.3 しがけん [滋賀県] 1.4 ならけん [奈良県] 1.5 ひょうごけん...
  • Prefecture in the Touhoku area

    Mục lục 1 n 1.1 あきたけん [秋田県] 1.2 いわてけん [岩手県] 1.3 やまがたけん [山形県] 1.4 あおもりけん [青森県] 1.5...
  • Prefecture including Okinawa island

    n おきなわけん [沖縄県]
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top