Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Advert

Nghe phát âm

Mục lục

/əd´və:t/

Thông dụng

Danh từ

Như Advertisement

Động từ

ám chỉ, nói đến, kể đến

Hình thái từ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Verb
bring up , mention , point , point out , touch , attend , consider , notice , observe , refer

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • -title">Từ đồng nghĩa: verb, Từ trái nghĩa: verb, advert , allude , bring up , denote , designate...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top