Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Bunky

Nghe phát âm

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Danh từ

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bạn cùng phòng

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • Bunny

    / ´bʌni /, Danh từ: (tiếng lóng của trẻ em) con thỏ, Kinh tế: con...
  • Bunny-hug

    Danh từ: Điệu múa thỏ (của người da đỏ mỹ),
  • Bunny girl

    Thành Ngữ:, bunny girl, cô gái mặc bộ quần áo có tai thỏ và đuôi thỏ giả
  • Bunodont

    (có thuộc) răng cối có núm tù,
  • Bunsen-type burner

    đèn bunsen,
  • Bunsen battery

    pin bunsen,
  • Bunsen burner

    Danh từ: Đèn bunsen, Xây dựng: mỏ đốt bunsen, Điện...
  • Bunsen ice calorimeter

    máy đo nhiệt lượng băng bunsen,
  • Bunt

    / bʌnt /, danh từ, (hàng hải) bụng, rốn (buồm, lưới), sự húc, (thể dục,thể thao) sự chặn bóng bằng gậy (bóng chày),...
  • Bunt safety pin

    Định chốt an toàn tù,
  • Bunted

    ,
  • Bunting

    / ´bʌntiη /, danh từ, cờ trang trí, vải may cờ, (động vật học) chim sẻ đất,
  • Bunton

    thanh chống ngang, Địa chất: xà ngang,
  • Bunyip

    Danh từ: con vật huyền thoại ở đầm lầy Ôxtrâylia,
  • Buoy

    / bɔi /, Danh từ: (hàng hải) phao, phao cứu đắm ( (cũng) life buoy), (nghĩa bóng) chỗ nương tựa,...
  • Buoy-line

    đường phao tiêu,
  • Buoy dues

    phí phao (phải đóng khi sử dụng phao của cảng), thuế phao,
  • Buoy lifting operations

    công việc nhổ neo, sự bắt đầu dỡ hàng,
  • Buoy ring

    vòng cứu đuối, phao cứu nạn,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top