Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bust

Nghe phát âm

Mục lục

Thông dụng

Danh từ

Tượng nửa người, tượng bán thân
Ngực (của phụ nữ); đường vòng ngực (của phụ nữ)
Sự khám xét chỗ ở

Ngoại động từ

Làm bể, làm vỡ
Ập vào bắt giữ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hạ tầng công tác (một người nào)

Tính từ

Hư hỏng
Phá sản, vỡ nợ
to go bust
phá sản, vỡ nợ

Hình Thái từ

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, to go bust, phá sản, vỡ nợ
  • / ´pɔ:pə¸raiz /, ngoại động từ, bần cùng hoá, Từ đồng nghĩa: verb, bankrupt , break , bust , impoverish
  • cực, khả năng tiềm tàng, năng lực tiềm tàng, ( số nhiều) sức lực, (vật lý) năng lượng, bust of energy, Xây...
  • ="suggest-title">Từ đồng nghĩa: verb, Từ trái nghĩa: verb, apprehend , bust , collar , detain , nab ,...
  • / ´lemən /, Kinh tế: quả chanh, Từ

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top