Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Charged

Mục lục

/´tʃa:dʒd/

Cơ khí & công trình

có (phụ) tải
được nạp điện
được nạp liệu

Điện lạnh

đã tích điện

Kỹ thuật chung

chịu tải
mạng điện
charged particle
hạt mang điện
charged particle trap
cái bẫy hạt mang điện

Kinh tế

chủ nợ giữ đồ thế chấp
trái chủ đặc ưu

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • hạt mang điện, hạt tải điện, hạt mang điện, Địa chất: hạt tích điện, charged particle trap, cái bẫy hạt mang điện
  • bò), giờ phút thử thách, lúc gay go quyết định, Từ đồng nghĩa: noun, charged moment , climax , crucial moment...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top