Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Defined

Nghe phát âm

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Toán & tin

được định nghĩa
defined assignment statement
lệnh gán được định nghĩa
được xác định
recursively defined sequence
dãy được xác định đệ quy

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • mã soạn thảo, mã sửa, user defined edit code, mã soạn thảo của người dùng
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, được định nghĩa, được xác định, defined assignment statement, lệnh gán được định nghĩa, recursively defined
  • phần tử thông tin, gcid information element (gcidie), phần tử thông tin của gcid, information element defined
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Phó từ
  • statement, câu lệnh gán mờ, nested assignment statement, câu lệnh gán lồng nhau, defined assignment statement, lệnh gán được định...
  • màn hình, vùng biểu diễn, vùng hiển thị, vùng thể hiện, digital display area, vùng màn hình số, defined
  • Chuyên ngành điện: khoảng cách trụ đồng nhất, the ruling span is defined

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top