Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Statement

Mục lục

/'steitmənt/

Thông dụng

Danh từ

Sự bày tỏ, sự trình bày, sự phát biểu, lời phát biểu
to require clearer statement
cần được trình bày rõ ràng hơn nữa
Sự tuyên bố; lời tuyên bố; bản tuyên bố
a well-founded statement
lời tuyên bố có cơ sở
joint statement
bản tuyên bố chung
Sự trình bày (một quan điểm, vấn đề..); báo cáo
Bản kê in sẵn (ghi rõ tất cả các số tiền nhập và xuất ở tài khoản của khách hàng trong một kỳ hạn nhất định) (như) bank statement

Chuyên ngành

Toán & tin

câu lệnh

Giải thích VN: Trong ngôn ngữ lập trình bậc cao, đây là một sự diễn đạt có thể tạo ra các chỉ lệnh theo ngôn ngữ máy, khi chương trình được thông dịch hoặc biên dịch.

action statement
câu lệnh hành động
action statement
câu lệnh tác động
application control statement
câu lệnh điều khiển ứng dụng
arithmetic statement
câu lệnh số học
assignment statement
câu lệnh gán
basic statement
câu lệnh cơ bản
block statement
câu lệnh khối
break statement
câu lệnh ngắt
case statement
câu lệnh case
close statement
câu lệnh đóng
common declaration statement
câu lệnh khai báo chung
compiled statement
câu lệnh biên dịch
compiler directing statement
câu lệnh dẫn hướng biên dịch
complex declaration statement
câu lệnh khai báo phức
compound statement
câu lệnh kép
compound statement
câu lệnh phức hợp
conditional statement
câu lệnh có điều kiện
control statement
câu lệnh điều khiển
data definition name statement (DDstatement)
câu lệnh định nghĩa dữ liệu
data statement
câu lệnh dữ liệu
debugging statement
câu lệnh gỡ rối
declarative statement
câu lệnh khai báo
define statement
câu lệnh định nghĩa
definition statement
câu lệnh định nghĩa
DO statement
câu lệnh DO
DPCX/3790 programming statement
câu lệnh lập trình DPCX/3790
editing statement
câu lệnh soạn thảo
empty statement
câu lệnh rỗng
error condition statement
câu lệnh điều kiện lỗi
executable statement
câu lệnh khả thi
executable statement
câu lệnh thi hành được
executable statement
câu lệnh thực hiện được
execute statement
câu lệnh thực hiện
file description statement
câu lệnh mô tả tập tin
first-level statement
câu lệnh mức một
first-level statement
câu lệnh mức thứ nhất
FOR statement
câu lệnh FOR
format description statement
câu lệnh mô tả dạng thức
function declaration statement
câu lệnh khai báo hàm
fuzzy assignment statement
câu lệnh gán mờ
fuzzy conditional statement
câu lệnh điều kiện mờ
GOTO statement
câu lệnh GOTO
header statement
câu lệnh tiêu đề
IF statement
câu lệnh IF
imperative statement
câu lệnh bắt buộc
include statement
câu lệnh bao hàm
input statement
câu lệnh nhập
input statement
câu lệnh vào
input-output statement
câu lệnh vào-ra
input/output statement
câu lệnh nhập/xuất
input/output statement
câu lệnh vào/ra
iterative statement
câu lệnh lặp
JCS (jobcontrol statement)
câu lệnh điều khiển công việc
job control statement (JCS)
câu lệnh điều khiển công việc
job statement
câu lệnh công việc
jump statement
câu lệnh nhảy
keyword statement
câu lệnh từ khóa
labeled statement
câu lệnh có nhãn
language statement
câu lệnh ngôn ngữ
list handling statement
câu lệnh xử lý danh sách
lock statement
khóa câu lệnh
machine instruction statement
câu lệnh máy
model statement
câu lệnh mẫu
narrative statement
câu lệnh tường thuật
nested assignment statement
câu lệnh gán lồng nhau
nested DO statement
câu lệnh Do lồng nhau
non-executable statement
câu lệnh bất khả thi
null statement
câu lệnh trống
ON statement action
tác dụng câu lệnh ON
operation control statement
câu lệnh điều khiển thao tác
path statement
câu lệnh đường dẫn
pattern handling statement
câu lệnh xử lý mẫu
procedural statement
câu lệnh thủ tục
procedure branching statement
câu lệnh phân nhánh thủ tục
procedure statement
câu lệnh thủ tục
program statement
câu lệnh chương trình
programming statement
câu lệnh lập trình
prototype statement
câu lệnh nguyên mẫu
REM statement
câu lệnh REM
repetitive statement
câu lệnh lặp
second-level statement
câu lệnh cấp hai
source statement
câu lệnh nguồn
specification statement
câu lệnh đặc tả
SS statement (datadefinition statement)
câu lệnh định nghĩa dữ liệu
statement editor
bộ soạn thảo câu lệnh
statement entity
thực thể câu lệnh
statement keyword
từ khóa câu lệnh
statement label
nhãn câu lệnh
statement number
số hiệu câu lệnh
statement number
số câu lệnh
subroutine statement
câu lệnh thủ tục con
subroutine statement
câu lệnh thường trình con
switch control statement
câu lệnh điều khiển chuyển mạch
switch statement
câu lệnh chuyển mạch
trace statement
câu lệnh vết
transfer statement
câu lệnh chuyển
transfer statement
câu lệnh truyền
type declaration statement
câu lệnh khai báo kiểu
unconditional statement
câu lệnh không điều kiện
undefined statement
câu lệnh không xác định
underline statement
câu lệnh gạch dưới
update statement
câu lệnh cập nhật
utility control statement
câu lệnh điều khiển tiện ích
WHILE statement
câu lệnh WHILE
câu lệnh (trong chương trình)
câu lệnh khai báo
common declaration statement
câu lệnh khai báo chung
complex declaration statement
câu lệnh khai báo phức
function declaration statement
câu lệnh khai báo hàm
type declaration statement
câu lệnh khai báo kiểu
chỉ lệnh

Giải thích VN: Trong lập trình máy tính, đây là một câu lệnh của chương trình đã được thông dịch hoặc biên dịch thành ngôn ngữ máy là loại ngôn ngữ, mà máy tính có thể hiểu và thực hiện.

Xây dựng

tờ khai
Final Statement
tờ khai quyết toán
price adjustment statement
tờ khai điều chỉnh giá

Kỹ thuật chung

hướng dẫn

Giải thích VN: Trong lập trình máy tính, đây là một câu lệnh của chương trình đã được thông dịch hoặc biên dịch thành ngôn ngữ máy là loại ngôn ngữ, mà máy tính có thể hiểu và thực hiện.

lệnh

Giải thích VN: Trong lập trình máy tính, đây là một câu lệnh của chương trình đã được thông dịch hoặc biên dịch thành ngôn ngữ máy là loại ngôn ngữ, mà máy tính có thể hiểu và thực hiện.

access statement
lệnh truy nhập
action statement
câu lệnh hành động
action statement
câu lệnh tác động
application control statement
câu lệnh điều khiển ứng dụng
arithmetic statement
câu lệnh số học
arithmetic statement
lệnh số học
assignment statement
câu lệnh gán
assignment statement
lệnh gán
basic statement
câu lệnh cơ bản
basic statement
lệnh cơ bản
block statement
câu lệnh khối
block statement
lệnh khối
break statement
câu lệnh ngắt
break statement
lệnh ngắt
call statement
lệnh gọi
case statement
câu lệnh case
case statement
lệnh chọn
close statement
câu lệnh đóng
code statement
lệnh mã
command definition statement
mệnh đề định nghĩa lệnh
command statement
câu lệnh
command statement
mệnh đề lệnh
common declaration statement
câu lệnh khai báo chung
compiled statement
câu lệnh biên dịch
compiler directing statement
câu lệnh dẫn hướng biên dịch
compiler directing statement
lệnh chỉ thị biên dịch
compiler-directing statement
lệnh chuyển hướng biên dịch
compiler-directing statement
lệnh điều khiển biên dịch
complex declaration statement
câu lệnh khai báo phức
compound statement
câu lệnh kép
compound statement
câu lệnh phức hợp
compound statement
lệnh phức hợp
conditional statement
câu lệnh có điều kiện
conditional statement
lệnh có điều kiện
conditional statement
lệnh điều kiện
continue statement
lệnh tiếp tục
control statement
câu lệnh điều khiển
control statement
lệnh điều khiển
control statement analyzer
bộ phân tích lệnh điều khiển
control transfer statement
lệnh chuyển điều khiển
data definition name statement (DDstatement)
câu lệnh định nghĩa dữ liệu
data definition statement
lệnh định nghĩa dữ liệu
data manipulation statement
lệnh thao tác dữ liệu
data statement
câu lệnh dữ liệu
debugging statement
câu lệnh gỡ rối
debugging statement
lệnh gỡ rối
declarative statement
câu lệnh khai báo
declarative statement
lệnh khai báo
define statement
câu lệnh định nghĩa
defined assignment statement
lệnh gán được định nghĩa
defined assignment statement
lệnh gán xác định
definition statement
câu lệnh định nghĩa
definition statement identifier
tên lệnh định nghĩa
delimiter statement
lệnh dấu phân cách
dimension statement
lệnh định chiều
DO statement
câu lệnh DO
DPCX/3790 programming statement
câu lệnh lập trình DPCX/3790
editing statement
câu lệnh soạn thảo
editing statement
lệnh soạn thảo
empty statement
câu lệnh rỗng
error condition statement
câu lệnh điều kiện lỗi
executable statement
câu lệnh khả thi
executable statement
câu lệnh thi hành được
executable statement
câu lệnh thực hiện được
executable statement
lệnh chạy được
execute statement
câu lệnh thực hiện
execute statement
lệnh chạy
execute statement
lệnh thi hành
file description statement
câu lệnh mô tả tập tin
file description statement
lệnh khai báo tệp
first-level statement
câu lệnh mức một
first-level statement
câu lệnh mức thứ nhất
FOR statement
câu lệnh FOR
format description statement
câu lệnh mô tả dạng thức
function declaration statement
câu lệnh khai báo hàm
function declaration statement
lệnh khai báo hàm
fuzzy assignment statement
câu lệnh gán mờ
fuzzy conditional statement
câu lệnh điều kiện mờ
GOTO statement
câu lệnh GOTO
header statement
câu lệnh tiêu đề
IF statement
câu lệnh IF
IF statement
lệnh IF
imperative statement
câu lệnh
imperative statement
câu lệnh bắt buộc
imperative statement
lệnh không điều kiện
include statement
câu lệnh bao hàm
input statement
câu lệnh nhập
input statement
câu lệnh vào
input statement
lệnh nhập
input-output statement
câu lệnh vào-ra
input/output statement
câu lệnh nhập/xuất
input/output statement
câu lệnh vào/ra
iterative statement
câu lệnh lặp
JCS (jobcontrol statement)
câu lệnh điều khiển công việc
job control statement (JCS)
câu lệnh điều khiển công việc
job statement
câu lệnh công việc
jump statement
câu lệnh nhảy
keyword statement
câu lệnh từ khóa
labeled statement
câu lệnh có nhãn
language statement
câu lệnh ngôn ngữ
list handling statement
câu lệnh xử lý danh sách
lock statement
khóa câu lệnh
machine instruction statement
câu lệnh máy
model statement
câu lệnh mẫu
narrative statement
câu lệnh tường thuật
nested assignment statement
câu lệnh gán lồng nhau
nested DO statement
câu lệnh Do lồng nhau
network control statement
lệnh điều khiển mạng
next executable statement
lệnh chạy được tiếp theo
non-executable statement
câu lệnh bất khả thi
null statement
câu lệnh trống
ON statement action
tác dụng câu lệnh ON
open statement
lệnh khởi đầu
operation control statement
câu lệnh điều khiển thao tác
path statement
câu lệnh đường dẫn
pattern handling statement
câu lệnh xử lý mẫu
pointer assignment statement
lệnh gán con trỏ
procedural statement
câu lệnh thủ tục
procedure branching statement
câu lệnh phân nhánh thủ tục
procedure branching statement
lệnh rẽ nhánh thủ tục
procedure statement
câu lệnh thủ tục
production statement
lệnh sản xuất
program control statement
lệnh điều khiển chương trình
program statement
câu lệnh chương trình
programming statement
câu lệnh lập trình
prototype statement
câu lệnh nguyên mẫu
read statement
lệnh đọc
reformat specification statement set
tập lệnh đặc tả tái định dạng
REM statement
câu lệnh REM
repetitive statement
câu lệnh lặp
second-level statement
câu lệnh cấp hai
simple statement
lệnh đơn giản
source statement
câu lệnh nguồn
specification statement
câu lệnh đặc tả
SS statement (datadefinition statement)
câu lệnh định nghĩa dữ liệu
statement editor
bộ soạn thảo câu lệnh
statement entity
thực thể câu lệnh
statement entity
thực thể lệnh
statement function
hàm lệnh
statement function definition
định nghĩa hàm lệnh
statement keyword
từ khóa câu lệnh
statement label
nhãn câu lệnh
statement label
nhãn lệnh
statement number
số hiệu câu lệnh
statement number
số câu lệnh
storage definition statement
lệnh định nghĩa bộ nhớ
subroutine statement
câu lệnh thủ tục con
subroutine statement
câu lệnh thường trình con
switch control statement
câu lệnh điều khiển chuyển mạch
switch statement
câu lệnh chuyển mạch
trace statement
câu lệnh vết
transfer statement
câu lệnh chuyển
transfer statement
câu lệnh truyền
type declaration statement
câu lệnh khai báo kiểu
unconditional statement
câu lệnh không điều kiện
unconditional statement
lệnh không điều kiện
undefined statement
câu lệnh không xác định
underline statement
câu lệnh gạch dưới
update statement
câu lệnh cập nhật
utility control statement
câu lệnh điều khiển tiện ích
utility control statement
lệnh điều khiển tiện ích
WHILE statement
câu lệnh WHILE
write statement
lệnh ghi
mệnh đề
arithmetic statement
mệnh đề số học
Clausius' statement
mệnh đề Clausius
command definition statement
mệnh đề định nghĩa lệnh
command statement
mệnh đề lệnh
comment statement
mệnh đề chú giải
compiled statement
mệnh đề biên dịch
concept statement
mệnh đề khái niệm
conditional statement
mệnh đề có điều kiện
control transfer statement
mệnh đề truyền điều khiển
expression statement
mệnh đề biểu thức
IF statement
mệnh đề IF
language statement
mệnh đề ngôn ngữ
null statement
mệnh đề trống
sự phát biểu

Kinh tế

bản báo cáo
bản báo cáo tài chính
certified financial statement
bản báo cáo tài chính đã được (kế toán viên) xác nhận
combined financial statement
bản báo cáo tài chính tổng hợp
common size financial statement
bản báo cáo tài chính thông thường
conglomerate financial statement
bản báo cáo tài chính tổng hợp
consolidated statement
bản báo cáo tài chính hợp nhất
interim income statement
bản báo cáo tài chính giữa kỳ
standardized financial statement
bản báo cáo tài chính tiêu chuẩn
statement analysis
sự phân tích bản báo cáo tài chính (hàng năm)
bản kê

bank statementSao kê ngân hàng

bản kê khai
department income statement
bản kê khai thu nhập của bộ phận
statement of earnings
bản kê khai thu nhập
statement of stock holder's equity
bản kê khai quyền lợi cổ đông
bản kết toán
monthly statement (ofaccount)
bản kết toán cuối tháng
Profit and loss statement (P& L)
bản kết toán lỗ-lãi
statement of current account
bản kết toán tiền gửi không kỳ hạn
statement of customers
bản kết toán khách hàng
statement of income
bản kết toán thu nhập
statement of operations
bản kết toán kinh doanh
bản tính toán
monthly income statement
bản tính toán lời lỗ hàng tháng
monthly profit and loss statement
bản tính toán lời lỗ hàng tháng
bản tường trình
signed statement
bản tường trình đã ký
statement of affairs
bản tường trình sự vụ
báo cáo
biểu
supporting statement
phụ biểu
thuyết minh
budget explanatory statement
bản thuyết minh ngân sách
descriptive financial statement
bảng báo cáo tài chính có (kèm) thuyết minh
written statement claim
bản thuyết minh đòi bồi thường

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
abcs , account , acknowledgment , affidavit , affirmation , allegation , announcement , articulation , aside , asseveration , assurance , averment , avowal , blow-by-blow , charge , comment , communication , communiqu

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • hàm lệnh, statement function definition, định nghĩa hàm lệnh
  • định nghĩa hàm, statement function definition, định nghĩa hàm lệnh
  • câu lệnh gán, lệnh gán, tuyên bố ấn định, chỉ thị chỉ định, fuzzy assignment statement, câu lệnh gán mờ, nested assignment statement
  • bảng so sánh, comparative statement of operation, bảng so sánh phí tổn kinh doanh, comparative statement
  • câu lệnh điều khiển, lệnh điều khiển, rôto điều khiển, application control statement, câu lệnh điều khiển ứng dụng, jcs ( jobcontrol statement
  • câu lệnh định nghĩa, phát biểu định nghĩa, chỉ thị định nghĩa, ss statement ( datadefinition statement ), câu lệnh định nghĩa dữ liệu
  • câu lệnh do, nested do statement, câu lệnh do lồng nhau
  • thao tác dữ liệu, data manipulation statement, lệnh thao tác dữ liệu
  • câu lệnh lập trình, dpcx/3790 programming statement, câu lệnh lập trình dpcx/3790
  • tình trạng tài chính, bảng quyết toán tài chính, báo cáo tài chính, certified financial statement

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top