Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Geographic

Nghe phát âm

Mục lục

/dziə'græfik /

Thông dụng

Cách viết khác geographical

Tính từ

(thuộc) địa lý
a geographic map
bản đồ địa lý
Geography
nhà địa chất

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

địa lý

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Gis

    geographic information system - hệ thống thông tin địa lý,
  • / ˌdʒiəˈgræfɪkəl /, như geographic, Kỹ thuật chung: địa lý, Từ đồng nghĩa: adjective, geographic , earthly , geological , topographical
  • dữ liệu địa lý, tọa độ địa lý, dữ liệu địa lý, geographic data set, dạng dữ liệu địa lý
  • / dziə'græfik /, Tính từ: (thuộc) địa lý,

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top