Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Handkerchief

Nghe phát âm

Mục lục

/´hæηkətʃif/

Thông dụng

Danh từ

Khăn tay, khăn mùi soa
Khăn vuông quàng cổ ( (cũng) neck handkerchief)
to throw the handkerchief to someone
ra hiệu mời ai đuổi theo (trong một số trò chơi)
Tỏ ý hạ cố đến ai

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
bandana , hankie , neckerchief , scarf

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, to throw the handkerchief to someone, ra hiệu mời ai đuổi theo (trong một số trò chơi)
  • / ´nekə:tʃi:f /, Danh từ: khăn quàng cổ, Từ đồng nghĩa: noun, bandanna , handkerchief , kerchief , scarf
  • / ´hæηkətʃif /, Danh từ: khăn tay, khăn mùi soa, khăn vuông quàng cổ ( (cũng) neck handkerchief
  • phụ nữ, (thơ ca) khăn tay, khăn mùi soa, Từ đồng nghĩa: noun, babushka , bandana , bandanna , handkerchief...
  • / bæn´dænə /, Danh từ: khăn rằn, khăn tay lớn in

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top