Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

His

Nghe phát âm

Mục lục

Thông dụng

Tính từ sở hữu

Của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy
his hat
cái mũ của hắn

Đại từ sở hữu

Cái của nó, cái của hắn, cái của ông ấy, cái của anh ấy
that book is his
quyển sách kia là của hắn

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top