Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Induced

Nghe phát âm

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Toán & tin

cảm sinh
induced homomorphism
đồng cấu cảm sinh
induced mapping
ánh xạ cảm sinh
induced operation
phép toán cảm sinh
induced representation
biểu diễn cảm sinh
induced structure
cấu trúc cảm sinh
induced topology
tô pô cảm sinh

Điện lạnh

được gây ra bởi
ứng

Kỹ thuật chung

được cảm ứng

Y học

(gâynên) do cảm ứng

Kinh tế

gây đến
phát sinh thêm
induced investment
đầu tư phát sinh thêm

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, cảm sinh, được gây ra bởi, ứng
  • dòng tự cảm, dòng ứng, dòng điện cảm ứng, dòng cảm ứng, dòng điện cảm ứng, break-induced
  • phản ứng nguyên tử, phản ứng hạt nhân, induced nuclear reaction, phản ứng hạt nhân cảm ứng, induced
  • quạt đẩy thải, quạt hút, induced draft fan, quạt (đẩy) thải, forced draft fan, quạt hút cưỡng bức
  • air stream, dòng không khí (được) điều hòa, discharge air stream, dòng không khí cấp, hot air stream, dòng không khí nóng, induced...
  • ´frindʒəns /, Y học: lưỡng chiết quang, Điện lạnh: sự khúc xạ kép, tính lưỡng chiết, stress induced birefringence, tính lưỡng chiết do ứng...
  • luật hợp thành, induced composition law, luật hợp thành cảm sinh, stable for an exterior

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top