Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Online

Mục lục

/ˈɒnˈlaɪn , ˈɔnˈlaɪn/

Thông dụng

Tính từ

Trực tuyến
an online ticket booking system
hệ thống đăng ký vé trực tuyến

Kỹ thuật chung

nối liền
sẵn sàng
sẵn sàng hoạt động

Kinh tế

trực tuyến, liên hệ trực tiếp

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ngân hàng trực tuyến, online banking facilities, tiện ích ngân hàng trực tuyến, online banking system, hệ thống ngân hàng trực tuyến
  • kiểm tra trực tuyến, online test program, chương trình kiểm tra trực tuyến, online test section, vùng kiểm tra trực tuyến
  • trung tâm hỗ trợ, online support center, trung tâm hỗ trợ trực tuyến
  • đi chợ trực tuyến, mua hàng trực tuyến, online shopping carts, cạc mua hàng trực tuyến
  • máy tính khoa học, online scientific computer, máy tính khoa học trực tuyến
  • chương trình thử nghiệm, chương trình kiểm tra, điểm định chuẩn, chương trình trắc nghiệm, thử nghiệm (máy tính), online test program, chương trình kiểm tra trực tuyến
  • / ´ɔn¸lain /, Toán & tin: online, trực tuyến, on-line
  • , nối liền, sẵn sàng, sẵn sàng hoạt động, trực tuyến, liên hệ trực tiếp, an online ticket booking system, hệ thống đăng ký vé...
  • hệ thống thử, hệ thống dùng thử, hệ thống kiểm tra, mẫu ban đầu, olts ( onlinetest system ), hệ thống thử trực tuyến, online

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top