Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Protrusion

Nghe phát âm

Mục lục

/prə´tru:ʒən/

Thông dụng

Danh từ

Sự thò ra, sự nhô ra, sự lồi ra; vật thò ra, vật lồi ra; chỗ thò ra, chỗ nhô ra, chỗ lồi ra

Chuyên ngành

Hóa học & vật liệu

sự xâm nhập lồi

Kỹ thuật chung

sự lồi ra
sự nhô ra

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
jut , knob , knot , overhang , projection , protuberance

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top