Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Shaving

Nghe phát âm

Mục lục

/´ʃeiviη/

Thông dụng

Danh từ, số nhiều shavings

Sự cạo
Sự bào
( số nhiều) vỏ bào (gỗ, kim loại)

Chuyên ngành

Cơ khí & công trình

sự cà gờ
sự cà răng
elliptoid shaving
sự cà răng phình giữa

Xây dựng

sự cạo

Kỹ thuật chung

mảnh vụn
mạt cưa
mạt giũa
phoi giấy
phoi
wood shaving
phoi bào
sự bào
sự cà răng (bánh răng)
sự cạo (kéo sợi kim loại)
vỏ bào

Kinh tế

phoi
wood shaving
phoi bào
sự cạo lông

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
shave , tonsure

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´ʃeiviη¸stik /, như shaving-soap,
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, như shaving-cream,

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top