Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Stipulated

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Xây dựng

được quy định, được ước định

Thông dụng

Tính từ

Như được quy định
the goods are not of the quality
hàng hoá không có phẩm chất như được quy định

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • giá thỏa thuận, giá quy định, contract stipulated price, giá quy định theo hợp đồng
  • Ước tính chi phí, the result of an estimating procedure which derives the expected monetary cost of performing a stipulated

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top