Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Was

Thông dụng

Xem be

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, the jig was up, hết hy vọng, hết đường
  • Thành Ngữ:, time was ( when..).., dã có lúc/có th?i...
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, viết tắt của it was,
  • / 'wɔznt /, (viết tắt) của .was .not:,
  • , xét cho kỹ, suy cho cùng, Từ đồng nghĩa: adjective, it was not so bad considering it was his first...
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Phó từ
  • / hwju: /, như phew, whew ! that car was going fast !, chà chiếc ô tô đó chạy nhanh quá!, whew ! that was
  • / hə:´metikli /, phó từ, kín mít, the bird-cage was hermetically covered, cái lồng chim được trùm kín mít
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, (viết tắt) của .it .was:,
  • Thành Ngữ:, all hell was let loose, ốn ào hỗn độn quá sức tưởng tượng

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top