Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Imaginaire

Mục lục

Tính từ

Tưởng tượng
Maladie imaginaire
bệnh tưởng tượng
(toán học) ảo
Nombre imaginaire
số ảo
Phản nghĩa Effectif, réel, véritable, vrai
Danh từ giống đực
Điều tưởng tượng, cái tưởng tượng

Xem thêm các từ khác

  • Imaginal

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (động vật học) xem imago Tính từ (động vật học) xem imago Disques imaginaux đĩa thành trùng
  • Imaginale

    Mục lục 1 Xem imaginal Xem imaginal
  • Imaginatif

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Giàu tưởng tượng 1.2 Danh từ 1.3 Người giàu tưởng tượng Tính từ Giàu tưởng tượng Esprit imaginatif...
  • Imagination

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sức tưởng tượng 1.2 Điều tưởng tượng 1.3 Phản nghĩa Raison; réalité; vérité Danh từ...
  • Imaginative

    Mục lục 1 Xem imaginatif Xem imaginatif
  • Imaginer

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Tưởng tượng 1.2 Nghĩ ra Ngoại động từ Tưởng tượng Contrairement à ce que j\'avais imaginé...
  • Imaginé

    Tính từ Tưởng tượng
  • Imagisme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thơ ca) trường phái hình tượng (ở Anh) Danh từ giống đực (thơ ca) trường phái hình...
  • Imago

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (động vật học) thành trùng 1.2 Danh từ giống cái 1.3 (tâm lý học) hình ảnh bản thân...
  • Imam

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Thầy cả ( Hồi giáo) 1.2 Quốc vương ( Hồi giáo) Danh từ giống đực Thầy cả ( Hồi giáo)...
  • Imamat

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chức thầy cả ( Hồi giáo) 1.2 Chức quốc vương ( Hồi giáo) Danh từ giống đực Chức thầy...
  • Iman

    Mục lục 1 Xem imam Xem imam
  • Imbattable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Không thể đánh bại, không thể hạ 1.2 (nghĩa rộng) không thể vượt hơn, không thể cạnh tranh Tính...
  • Imbelliqueuse

    Mục lục 1 Xem imbelliqueux Xem imbelliqueux
  • Imbelliqueux

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (từ hiếm, nghĩa ít dùng) không hiếu chiến Tính từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng) không hiếu chiến Peuple...
  • Imberbe

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Không (có) râu, chưa có râu 1.2 (nghĩa xấu) trẻ quá, non choẹt 1.3 Phản nghĩa Barbu Tính từ Không (có)...
  • Imbiber

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Tẩm, thấm 1.2 Phản nghĩa Assécher, dessécher, essuyer, sécher Ngoại động từ Tẩm, thấm Imbiber...
  • Imbibition

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự tẩm, sự thấm (chất lỏng) 1.2 Phản nghĩa Dessiccation Danh từ giống cái Sự tẩm, sự...
  • Imbrication

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự xếp gối lên nhau (như ngói), sự xếp lợp 1.2 Sự chồng chéo; sự nhằng nhịt Danh từ...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top