Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Paille

Mục lục

Danh từ giống cái

Rơm
Brin de paille
cọng rơm
Ống hút (đồ nước)
Boire avec une paille en papier
uống bằng một ống hút bằng giấy
Vết, tì (trong kim loại, trong thủy tinh, trong viên ngọc)
avoir une paille tenir une paille
(thân mật) say mèm
c'est une paille
không đáng kể! không quan trọng! có nghĩa lý gì!
coucher sur la paille être sur la paille
cực khổ, túng thiếu quá
feu de paille feu
feu
homme de paille homme
homme
mettre quelqu'un sur la paille
làm cho ai sạt nghiệp
paille de fer
nùi phoi sắt
Nettoyer un parquet à la paille de fer
�� dùng nùi phoi sắt mà cọ nhà
rompre paille
(từ cũ; nghĩa cũ) xóa bỏ khế ước, không thi hành hiệp ước
tirer à la courte paille
rút thăm bằng cọng rơm
y trouver une paille
thấy khác nhau lắm

Tính từ không đổi

(có) màu rơm
Rubans paille
dải màu rơm

Danh từ giống đực

Màu rơm
Soie d'un paille clair
lụa màu rơm nhạt

Xem thêm các từ khác

  • Paille-de-mer

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (thực vật học) rong rơm Danh từ giống cái (thực vật học) rong rơm
  • Paille-en-queue

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (động vật học) chim đuôi chổi Danh từ giống đực (động vật học) chim đuôi chổi
  • Paillebart

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Đất trộn rơm (để trát vách) Danh từ giống đực Đất trộn rơm (để trát vách)
  • Paillement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực Danh từ giống đực paillage paillage
  • Pailler

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Đụn rơm 1.2 Sân rơm; nhà để rơm 2 Ngoại động từ 2.1 Phủ rơm, quấn rơm 2.2 Độn rơm,...
  • Paillet

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (hàng hải) đệm lót 1.2 (xây dựng) lò xo then cửa Danh từ giống đực (hàng hải) đệm...
  • Pailletage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự điểm trang kim (lên một tấm hàng) Danh từ giống đực Sự điểm trang kim (lên một...
  • Pailleteur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Thợ đãi vàng Danh từ giống đực Thợ đãi vàng
  • Paillette

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Trang kim 1.2 Vảy 1.3 Vết (của ngọc) 1.4 (xây dựng) lò xo then cửa Danh từ giống cái Trang...
  • Pailleté

    Tính từ điểm trang kim (áo, vải) (khoáng vật học) có vảy ánh
  • Pailleur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Người bán rơm 1.2 Ngưòi chuyển rơm Danh từ giống đực Người bán rơm Ngưòi chuyển rơm
  • Pailleuse

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái pailleux pailleux
  • Pailleux

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có vết, có tì Tính từ Có vết, có tì Fer pailleux sắt có tì fumier pailleux phân chưa hoai rơm độn
  • Paillis

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (nông nghiệp) lớp rơm phủ; lớp rơm lót Danh từ giống đực (nông nghiệp) lớp rơm phủ;...
  • Paillon

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Vảy kim loại; vảy hàn 1.2 Miếng lót tôn màu (ở dưới viên ngọc...) 1.3 Áo rơm (bọc chai)...
  • Paillot

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Nệm trấu (đặt trên nệm rơm ở giường trẻ em) Danh từ giống đực Nệm trấu (đặt...
  • Paillote

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Nhà tranh Danh từ giống cái Nhà tranh
  • Pain

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Bánh mì 1.2 Lương thực, cái ăn 1.3 Bánh 1.4 (bếp núc) chả 1.5 (quân sự, tiếng lóng, biệt...
  • Pair

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Chẵn 2 Danh từ giống đực 2.1 (kinh tế) đồng giá 2.2 ( số nhiều) người ngang hàng, người ngang địa...
  • Pairage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự chập dòng (truyền hình) Danh từ giống đực Sự chập dòng (truyền hình)
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top