Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Poud

Mục lục

Danh từ giống đực

(khoa đo lường; từ cũ, nghĩa cũ) pút (bằng 16, 380 kilogam ở Nga)

Các từ tiếp theo

  • Poudet

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (nông nghiệp) dao tỉa cây Danh từ giống đực (nông nghiệp) dao tỉa cây
  • Poudette

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (nông nghiệp) dao tỉa cây Danh từ giống cái (nông nghiệp) dao tỉa cây
  • Pouding

    Mục lục 1 Danh từ giống đực Danh từ giống đực pudding pudding
  • Poudingue

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (địa lý, địa chất) putđinh Danh từ giống đực (địa lý, địa chất) putđinh
  • Poudrage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (kỹ thuật; (nông nghiệp)) sự rắc bột; sự phun bột (lên cây bị bệnh...) Danh từ giống...
  • Poudre

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Bột 1.2 (dược học) thuốc bột 1.3 Phấn (đánh mặt) 1.4 Thuốc súng; bột thuốc nổ 1.5 (từ...
  • Poudrerie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Xưởng thuốc súng 1.2 (tiếng địa phương) tuyết bụi ( Canada) Danh từ giống cái Xưởng thuốc...
  • Poudrette

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (nông nghiệp) phân rắc bột 1.2 Bột cao su tái sinh Danh từ giống cái (nông nghiệp) phân rắc...
  • Poudreuse

    Mục lục 1 Tính từ giống cái 1.1 Danh từ giống cái 1.2 Lọ rắc đường 1.3 (nông nghiệp) máy phun thuộc bột (trừ sâu bệnh)...
  • Poudreux

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (như) bụi 1.2 (từ cũ, nghĩa cũ) đầy bụi Tính từ (như) bụi Neige poudreuse tuyết bụi (từ cũ, nghĩa...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Bathroom

1.527 lượt xem

Seasonal Verbs

1.322 lượt xem

The Utility Room

214 lượt xem

Vegetables

1.307 lượt xem

A Classroom

174 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

The Baby's Room

1.413 lượt xem

Mammals II

316 lượt xem

Map of the World

632 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top