Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Reine

Mục lục

Danh từ giống cái

Hoàng hậu
Nữ hoàng
Nữ chúa, chúa
Ong chúa
(đánh bài) (đánh cờ) quân đam

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Bản mẫu:Renne 1.1 Danh từ giống đực 1.2 (động vật học) tuần lộc 1.3 Đồng âm Reine, rêne
  • ong 1.2 Băng vải xếp nếp tổ ong Danh từ giống cái Đõ ong, thùng ong, tổ ong Ruche à cadres thùng ong có cầu Ra reine
  • bộ Danh từ giống đực không đổi (âm nhạc) toàn bộ tutti quanti (thường mỉa mai) cả bọn Le roi la reine les courtisans et tutti quanti �� vua hoàng hậu, triều thần và cả bọn
  • vật học) ong Bản mẫu:Con ong Danh từ giống cái (động vật học) ong Reine d\'abeille ong chúa Abeille mâle faux bourdon ong đực Abeille

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top